← Thư viện Kramnik, Vladimir – Vachier Lagrave,M 15th Unive Crown · 2011 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Anh (A15)
Kramnik, Vladimir 2791 · Vachier Lagrave,M 2715
|◀ ◀ ▶ ▶| move 87. f5
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. Qa4+
Bd7
5. Qb3
d:c4
6. Q:c4
a6
7. d4
b5
8. Qd3
Bg7
9. g3
b4
10. Ne4
N:e4
11. Q:e4
Bc6
12. Qf4
0—0
13. Bg2
Qd6
14. 0—0
Nd7
15. Qh4
e5
16. d5
Q:d5
17. Be3
Qb5
18. Rac1
Bd5
19. R:c7
Rac8
20. Ng5
h6
21. R:c8
R:c8
22. Ne4
g5
23. Qh3
Be6
24. Qh5
Rc4
25. Rd1
b3
26. a3
Rd4
27. B:d4
e:d4
28. h4
Ne5
29. h:g5
Bg4
30. Qh4
Q:e2
31. R:d4
Nf3+
32. B:f3
B:f3
33. Rd8+
Kh7
34. Nd2
Bc6
35. g:h6
B:b2
36. Qg5
Qd1+
37. Nf1
Qf3
38. Qg8+
K:h6
39. Rd6+
Bf6
40. Qh8+
Kg5
41. Qg8+
Kh6
42. R:c6
Q:c6
43. Ne3
Qf3
44. Ng4+
Kh5
45. Nh2
Qd1+
46. Kg2
Qd5+
47. Kh3
Qe6+
48. Ng4
Bg5
49. f3
Qf5
50. Qh8+
Kg6
51. Qg8+
Kh5
52. Qg7
Be3
53. Qc3
Qe6
54. Qg7
Bh6
55. Qh8
f5
56. N:h6
Q:h6
57. Qg8
Qd6
58. Q:b3
Kg6
59. Qg8+
Kf6
60. Qh8+
Kg6
61. Qg8+
Kf6
62. f4
Qd3
63. Qf8+
Kg6
64. Kh4
Qd5
65. Qe8+
Kf6
66. Qh8+
Kg6
67. Qh5+
Kg7
68. g4
Qh1+
69. Kg5
Qc6
70. g:f5
Qg2+
71. Qg4
Qb2
72. Qf3
Qf6+
73. Kg4
Qb6
74. Qc3+
Kf7
75. Qe1
Qd4
76. Qe6+
Kf8
77. Qc8+
Kf7
78. Qe6+
Kf8
79. f6
Qg1+
80. Kf5
Qc5+
81. Qe5
Qc2+
82. Kg5
Qg2+
83. Kh6
Qh2+
84. Kg6
Qc2+
85. Qf5
Qc3
86. Qd5
Qc2+
87. f5
Kramnik, Vladimir – Vachier Lagrave,M — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.