← Thư viện Kramnik, Vladimir – Wang Hao 40th Olympiad Open · 2012 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E10)
Kramnik, Vladimir 2797 · Wang Hao 2726
|◀ ◀ ▶ ▶| move 89... Rf7+
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. g3
Bb4+
5. Bd2
Be7
6. Bg2
0—0
7. 0—0
c6
8. Bf4
b6
9. Nc3
Ba6
10. c:d5
c:d5
11. Rc1
Bb7
12. Ne5
Nbd7
13. Nd3
Ne8
14. e4
d:e4
15. N:e4
Bd5
16. Nc3
B:g2
17. K:g2
Ndf6
18. Qf3
Nc7
19. B:c7
Q:c7
20. d5
e:d5
21. N:d5
Qd6
22. N3f4
N:d5
23. N:d5
Rac8
24. Rcd1
Rfe8
25. Rfe1
Bf8
26. Ne7+
Q:e7
27. R:e7
R:e7
28. Qg4
Rce8
29. Rd7
a5
30. h4
g6
31. h5
R:d7
32. Q:d7
Re6
33. Qd5
Kg7
34. f4
g:h5
35. Qg5+
Rg6
36. Q:h5
h6
37. Qe5+
Kg8
38. Kf3
Re6
39. Qd5
Rd6
40. Qb5
Re6
41. f5
Rd6
42. Ke4
Bg7
43. Qe8+
Bf8
44. Qb8
Rc6
45. Qb7
Rc4+
46. Kf3
Rb4
47. b3
a4
48. Qd5
a:b3
49. a:b3
Bc5
50. Kg2
Rd4
51. Qe5
Rd3
52. Qf4
Bf8
53. Qg4+
Kh7
54. Qc4
Rd2+
55. Kf3
Kg8
56. Qb5
Bc5
57. b4
Rb2
58. Qe8+
Bf8
59. b5
Rb3+
60. Ke4
Kg7
61. Kd5
Bc5
62. Qe5+
Kg8
63. Kc6
Re3
64. Qf4
Kg7
65. g4
Re1
66. f6+
Kh7
67. Qf5+
Kh8
68. Qc8+
Kh7
69. Qf5+
Kh8
70. g5
Re6+
71. Kd7
h:g5
72. Q:g5
Bf8
73. Qh4+
Kg8
74. Kc7
Bd6+
75. Kd7
Bf8
76. Kc8
Re8+
77. Kc7
Re6
78. Qd4
Kh7
79. Qd3+
Kh6
80. Qd8
Bc5
81. Qh8+
Kg6
82. Qg7+
Kf5
83. Q:f7
R:f6
84. Qd5+
Kg6
85. Qe5
Rf7+
86. Kc8
Rf8+
87. Kb7
Rf7+
88. Kc8
Rf8+
89. Kb7
Rf7+
Kramnik, Vladimir – Wang Hao — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.