← Thư viện Krasenkow,M – Giri, Anish TCh-ESP CECLUB Div Honor 2011 · 2011 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ hậu (E12)
Krasenkow,M 2608 · Giri, Anish 2714
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Nf3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. a3
Ba6
5. e3
d5
6. Nbd2
Be7
7. b4
0—0
8. Bb2
Nbd7
9. c:d5
B:f1
10. N:f1
e:d5
11. Ng3
Re8
12. Ne5
Bd6
13. f4
c5
14. 0—0
c4
15. b5
a6
16. a4
Qc7
17. Qc2
a:b5
18. a:b5
Ra5
19. R:a5
b:a5
20. Bc3
Ra8
21. Ra1
Qb7
22. Qb1
a4
23. Bb4
Ne8
24. Nf5
B:e5
25. f:e5
Q:b5
26. Ne7+
Kh8
27. Ba3
Qb3
28. N:d5
c3
29. Q:b3
a:b3
30. N:c3
Nb6
31. Bb2
R:a1+
32. B:a1
f6
33. e:f6
g:f6
34. Kf2
Nd6
35. Ke2
Ndc4
36. Nd1
Na4
37. Kd3
b2
38. N:b2
Nc:b2+
39. Kc2
Nc4
40. Kd3
Ncb2+
41. Kc2
Nc4
42. Kd3
Na5
43. d5
Kg7
44. Bd4
Kf7
45. e4
Nb3
46. Ba7
Nbc5+
47. Ke3
Nd7
48. Bd4
Nab6
49. Kf4
Nc4
50. g4
Kg6
51. h3
Nde5
52. Bc3
Nd3+
53. Kf3
Nc5
54. Bb4
Ne5+
55. Ke3
Ncd7
56. Be1
Kg5
57. Bg3
Ng6
58. Kf3
Nde5+
59. Ke3
Nc4+
60. Kd4
Nce5
61. Ke3
Nf7
62. Kf3
Nge5+
63. Ke3
Kg6
64. Kd4
Kg5
65. Kc5
Nd3+
66. Kc6
Nf4
67. d6
N:h3
68. Kd7
Kg6
69. Ke7
Nhg5
70. d7
N:e4
71. Bh4
Neg5
72. d8=Q
N:d8
73. K:d8
Nf3
Krasenkow,M – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.