← Thư viện Lazavik,Denis – Nepomniachtchi, Ian Airthings Masters Play-In · 2023 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D58)
Lazavik,Denis 2541 · Nepomniachtchi, Ian 2793
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... Kb1
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Be7
5. Bg5
0—0
6. e3
h6
7. Bh4
b6
8. Qb3
Bb7
9. B:f6
B:f6
10. c:d5
e:d5
11. Rd1
a6
12. Bd3
Qd6
13. 0—0
Nd7
14. e4
d:e4
15. B:e4
B:e4
16. N:e4
Qf4
17. Rfe1
Rfe8
18. g3
Qf5
19. N:f6+
N:f6
20. Ne5
Qe6
21. Q:e6
R:e6
22. Rc1
Nd5
23. a3
Rae8
24. Kf1
a5
25. h4
g6
26. Nf3
Kg7
27. Re5
R:e5
28. d:e5
c5
29. Rd1
Rd8
30. Ke2
f6
31. e:f6+
K:f6
32. Nd2
Ke6
33. a4
Rb8
34. Nc4
b5
35. a:b5
R:b5
36. Ra1
Rb4
37. Kd3
a4
38. Re1+
Kf6
39. Re8
Rb3+
40. Kc2
Nb4+
41. Kd2
Rd3+
42. Ke2
Rd4
43. Ne3
Nd3
44. Rb8
h5
45. Rb6+
Kf7
46. f4
Nc1+
47. Kf3
Rb4
48. Ra6
Nd3
49. Nd5
Rd4
50. Ra7+
Ke6
51. Nc7+
Kf5
52. Nb5
Rb4
53. Nd6+
Ke6
54. Ne4
Rb3
55. Ke2
c4
56. R:a4
Kd5
57. Nc3+
Kd4
58. Nd1
N:b2
59. N:b2
R:b2+
60. Kf3
Rb3+
61. Kg2
Kd3
62. Ra6
c3
63. Rd6+
Ke3
64. Re6+
Kd4
65. Rd6+
Kc5
66. Rd8
Rb6
67. Rd1
Kc4
68. Kf3
c2
69. Rc1
Kd3
70. g4
h:g4+
71. K:g4
Rb5
72. Rh1
Kd2
73. Rh2+
Kc3
74. Rh3+
Kb2
75. Rh2
Kb1
Lazavik,Denis – Nepomniachtchi, Ian — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.