← Thư viện Leko,P – Kamsky, Gata 4th FIDE GP · 2009 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A15)
Leko,P 2751 · Kamsky, Gata 2720
|◀ ◀ ▶ ▶| move 121... Rd6
1. Nf3
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. Qa4+
Bd7
5. Qb3
d:c4
6. Q:c4
Bg7
7. e4
0—0
8. e5
Ng4
9. d4
Na6
10. h3
Nh6
11. Be2
c6
12. 0—0
Be6
13. Qa4
Nc7
14. Rd1
f6
15. Bc4
B:c4
16. Q:c4+
Nf7
17. d5
c:d5
18. N:d5
N:d5
19. R:d5
Qe8
20. e:f6
B:f6
21. Be3
b6
22. Rad1
Rc8
23. Qb3
Qc6
24. Rd7
Rc7
25. R:c7
Q:c7
26. Ng5
B:g5
27. B:g5
Rd8
28. Re1
Rd7
29. Qe6
Kf8
30. Bf4
Qd8
31. Kh2
Rd4
32. Rc1
R:f4
33. Rc8
R:f2
34. R:d8+
N:d8
35. Qd5
Nf7
36. b4
Kg7
37. a3
Rf6
38. Qa8
e5
39. Q:a7
Re6
40. Kg1
e4
41. Kf1
e3
42. Ke2
b5
43. Qd7
Re5
44. a4
b:a4
45. Q:a4
Kf6
46. Qd7
Ng5
47. Qd8+
Kf5
48. Qd3+
Kf6
49. Qd8+
Kf5
50. Qf8+
Ke4
51. Qa8+
Kf4
52. Qf8+
Ke4
53. Qa8+
Kf4
54. b5
Ne4
55. b6
Nc3+
56. Ke1
Rb5
57. Qf3+
Ke5
58. Q:e3+
Ne4
59. Ke2
Rb1
60. Qa3
Nd6
61. Qc5+
Ke6
62. Qc6
Rb2+
63. Kd3
Rb3+
64. Kc2
Rb4
65. Kc1
Rb3
66. Qc5
h6
67. Qd4
g5
68. Qc5
Kd7
69. Kc2
Rb5
70. Qc7+
Ke6
71. Qc6
Rb4
72. Kc1
Rb3
73. Qc5
Kd7
74. g4
Ke6
75. Qc7
Kd5
76. Qa7
Kc6
77. Qc7+
Kd5
78. Kc2
Rb5
79. Qh7
R:b6
80. Q:h6
Rc6+
81. Kd3
Nf7
82. Qh7
Rf6
83. Qg8
Kd6
84. Qe8
Rf3+
85. Kd4
Rf4+
86. Kc3
Rf3+
87. Kb4
Rf6
88. Kb5
Kd5
89. Qa8+
Ke6
90. Kc5
Ke7
91. Qa7+
Kf8
92. Qa3
Kg8
93. Kd5
Kg7
94. Qg3
Kg6
95. h4
g:h4
96. Q:h4
Kg7
97. Qg3
Kg6
98. Qh4
Kg7
99. Ke4
Kg6
100. Qh5+
Kg7
101. Ke3
Re6+
102. Kf4
Rf6+
103. Kg3
Rd6
104. Qf5
Rf6
105. Qc5
Rd6
106. Qc3+
Kg6
107. Kh4
Kh7
108. Qc7
Kg7
109. Qe7
Rh6+
110. Kg3
Rf6
111. Qb4
Rd6
112. Qb2+
Kg6
113. Qb8
Kg7
114. Kf4
Rf6+
115. Ke4
Re6+
116. Kf4
Rf6+
117. Kg3
Rd6
118. Qb5
Kg6
119. Qb7
Kg7
120. Qe7
Rf6
121. Kg2
Rd6
Leko,P – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.