← Thư viện Leko,P – Karjakin, Sergey FIDE GP Beijing · 2013 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ hậu (E15)
Leko,P 2737 · Karjakin, Sergey 2776
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. Qb3+
1. Nf3
Nf6
2. c4
b6
3. d4
e6
4. g3
Ba6
5. b3
Bb4+
6. Bd2
Be7
7. Bg2
c6
8. Bc3
d5
9. Nbd2
Nbd7
10. Qc2
c5
11. d:c5
b:c5
12. e3
0—0
13. 0—0
Qb6
14. Rfd1
Rac8
15. Rac1
Rfd8
16. Bb2
h6
17. c:d5
e:d5
18. e4
d:e4
19. N:e4
N:e4
20. Q:e4
Bf6
21. B:f6
N:f6
22. R:d8+
R:d8
23. Qc2
Bb7
24. Ne5
B:g2
25. K:g2
Qb7+
26. Kg1
Ne4
27. Rd1
Rd5
28. Nf3
Qd7
29. R:d5
Q:d5
30. Ne1
Nd6
31. Qd3
Qe6
32. Ng2
c4
33. b:c4
N:c4
34. Nf4
Qc6
35. Nd5
Qc5
36. Qf5
Kf8
37. Qd7
g5
38. Qd8+
Kg7
39. Qf6+
Kg8
40. Ne7+
Kf8
41. Nf5
Ke8
42. Ng7+
Kd7
43. Q:f7+
Kc6
44. Nf5
Kb5
45. N:h6
Kb4
46. Ng4
Nd2
47. Ne3
Ka3
48. Nf1
Nc4
49. Ne3
Nd2
50. Nf1
Nc4
51. h4
g:h4
52. g:h4
a5
53. h5
Qg5+
54. Ng3
Nd2
55. Kg2
Qb5
56. Qe6
Qb7+
57. Kh3
Nf3
58. Kg4
Nh2+
59. Kh3
Nf3
60. Kg4
Nh2+
61. Kg5
Qg7+
62. Kf5
a4
63. h6
Qg4+
64. Kf6
Qf4+
65. Kg7
Ng4
66. h7
Qd4+
67. Kg6
Ne5+
68. Kh5
Nd7
69. Ne4
Qg7
70. Qd6+
K:a2
71. Qd2+
Ka1
72. Qc1+
Ka2
73. Qc2+
Ka1
74. Q:a4+
Kb1
75. Qb3+
Leko,P – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.