← Thư viện Leko,P – Kasparov, Garry XX SuperGM · 2003 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B80)
Leko,P 2736 · Kasparov, Garry 2847
|◀ ◀ ▶ ▶| move 87. Qe7
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
a6
6. f3
e6
7. Be3
Nc6
8. Qd2
Be7
9. 0—0—0
0—0
10. g4
N:d4
11. B:d4
b5
12. g5
Nd7
13. h4
Qc7
14. Kb1
b4
15. Na4
Bb7
16. b3
Bc6
17. Nb2
a5
18. h5
Ne5
19. Be2
a4
20. Nc4
Bb5
21. Nb6
Rab8
22. h6
B:e2
23. Q:e2
g6
24. f4
Nc6
25. N:a4
N:d4
26. R:d4
e5
27. Rc4
Qa5
28. f5
B:g5
29. Rc6
Rfd8
30. Qg4
Be7
31. Rd1
Qa7
32. c3
Bf8
33. f:g6
h:g6
34. h7+
Kh8
35. c:b4
R:b4
36. Qf3
Rdb8
37. Nc3
Qb7
38. Rc:d6
R:b3+
39. Ka1
R:c3
40. Qf6+
K:h7
41. Rb6
Qc7
42. Rh1+
Bh6
43. R:b8
Rc1+
44. R:c1
Q:c1+
45. Rb1
Qc3+
46. Rb2
Qe1+
47. Rb1
Qc3+
48. Rb2
Kg8
49. a4
Bc1
50. Qb6
Kg7
51. Ka2
B:b2
52. Q:b2
Qc4+
53. Ka3
Q:e4
54. a5
g5
55. Qd2
Qf4
56. Qd8
Qc1+
57. Kb4
Qb2+
58. Kc5
Qc3+
59. Kb5
Qb3+
60. Kc5
Qc3+
61. Kb5
Qb3+
62. Kc5
Qe3+
63. Kb4
Qe4+
64. Kc5
Qc2+
65. Kb5
Qe2+
66. Kb6
Qe3+
67. Kc6
g4
68. a6
g3
69. a7
g2
70. a8=Q
Qe4+
71. Qd5
Qc2+
72. Kd6
Qg6+
73. Kc7
g1=Q
74. Q:e5+
Qf6
75. Qh8+
K:h8
76. Q:f6+
Qg7
77. Qh4+
Kg8
78. Kd6
Qg6+
79. Ke5
Kg7
80. Qe7
Qg3+
81. Kf5
Qg6+
82. Ke5
Qh6
83. Kf5
Qg6+
84. Ke5
Kh7
85. Qh4+
Kg8
86. Qd8+
Kg7
87. Qe7
Leko,P – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.