← Thư viện Leko,P – Kramnik, Vladimir RWE Gas Match · 2001 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C67)
Leko,P 2743 · Kramnik, Vladimir 2770
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Kd2
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
Nf6
4. 0—0
N:e4
5. d4
Nd6
6. B:c6
d:c6
7. d:e5
Nf5
8. Q:d8+
K:d8
9. Nc3
Bd7
10. b3
Kc8
11. Bb2
Be7
12. Rfe1
a5
13. h3
h5
14. Ne4
a4
15. Neg5
Be6
16. N:e6
f:e6
17. Re4
a:b3
18. a:b3
R:a1+
19. B:a1
Rd8
20. Kf1
Rd1+
21. Re1
Rd5
22. Ke2
Ra5
23. Kd3
Bc5
24. Bc3
Ra2
25. Rf1
Kd7
26. Ng5
Be7
27. Ne4
Nh4
28. g3
Nf3
29. Rd1
Ke8
30. Ke3
Ng5
31. N:g5
B:g5+
32. Kd3
Ra8
33. Ke4
Ra2
34. Kd3
Ra8
35. Rf1
Be7
36. f4
g6
37. Ke4
Ra2
38. Rf2
b5
39. g4
h:g4
40. h:g4
c5
41. Kd3
Kf7
42. Rh2
Kg8
43. Rh1
Ra8
44. f5
g:f5
45. g:f5
b4
46. Bb2
Ra2
47. Ba1
c4+
48. b:c4
Ra3+
49. Ke4
Ra2
50. f6
Bc5
51. Bd4
B:d4
52. K:d4
R:c2
53. Rb1
Rh2
54. R:b4
Rh4+
55. Kc5
Re4
56. Kc6
Kf7
57. K:c7
R:e5
58. Rb5
Re1
59. c5
K:f6
60. c6
Rc1
61. Kb7
Ke7
62. Rb2
e5
63. c7
Kd6
64. c8=Q
R:c8
65. K:c8
Kd5
66. Kd7
e4
67. Rb5+
Kd4
68. Ke6
e3
69. Kf5
e2
70. Re5
Kd3
71. Kf4
Kd2
Leko,P – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.