← Thư viện Ljubojevic, Ljubomir – Karpov, Anatoly Luzern ol (Men) · 1982 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C92)
Ljubojevic, Ljubomir 2615 · Karpov, Anatoly 2700
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Bc4
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. Re1
b5
7. Bb3
0—0
8. c3
d6
9. h3
Bb7
10. d4
Re8
11. a4
h6
12. d5
Na5
13. Ba2
c6
14. Na3
Qc7
15. Nh4
c:d5
16. e:d5
Nc4
17. Nf5
B:d5
18. a:b5
a:b5
19. N:b5
Qd7
20. N:e7+
R:e7
21. b3
R:a2
22. R:a2
Q:b5
23. b:c4
Q:c4
24. Rd2
Q:c3
25. Re3
Qc6
26. Red3
Rc7
27. Bb2
Qb6
28. Kh2
Rc4
29. Ba3
Qa6
30. Qb3
Qc6
31. f3
e4
32. f:e4
Be6
33. R:d6
Q:e4
34. Rd8+
Kh7
35. Qd3
Q:d3
36. R2:d3
Rc2
37. Rd2
R:d2
38. R:d2
Nd5
39. Re2
Nf4
40. Re4
Nd5
41. Re5
Nb6
42. Bb4
Nd5
43. Bc5
Nf4
44. Bd4
Nd5
45. Kg3
Ne7
46. Bc5
Nf5+
47. Kf2
h5
48. Bb4
Kg6
49. Bc3
Bd7
50. Rc5
f6
51. Kf3
Be6
52. Be1
Bb3
53. Ke4
Nd6+
54. Kf4
Nf7
55. Bf2
Ng5
56. Ra5
Bc4
57. Be3
Bf1
58. Kg3
Ne6
59. Ra1
Bd3
60. Kh4
Be4
61. Ra2
Bd5
62. Rc2
Bb7
63. Rb2
Bd5
64. Rb6
Kf7
65. Kg3
Be4
66. Ra6
Bd3
67. Ra5
Kg6
68. Kf3
Bf1
69. Rd5
Bc4
70. Rd6
Kf5
71. Rd7
Bb3
72. Ba7
Bc4
Ljubojevic, Ljubomir – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.