← Thư viện Mamedyarov, Shakhriyar – Nepomniachtchi, Ian Airthings Masters Prelim · 2022 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D41)
Mamedyarov, Shakhriyar 2767 · Nepomniachtchi, Ian 2773
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... R:h7
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
c5
5. c:d5
c:d4
6. Q:d4
e:d5
7. e4
d:e4
8. Q:d8+
K:d8
9. Ng5
Be6
10. N:e6+
f:e6
11. Bg5
Nc6
12. 0—0—0+
Ke8
13. Bb5
Rc8
14. Kb1
Bb4
15. B:f6
g:f6
16. N:e4
Ke7
17. a3
f5
18. a:b4
f:e4
19. Rhe1
Rhf8
20. Rd2
Rcd8
21. R:d8
N:d8
22. Re2
Nf7
23. Ba4
Nd6
24. Bc2
h6
25. Kc1
Rf5
26. Kd2
Kf6
27. b3
b6
28. Ke1
Rb5
29. B:e4
R:b4
30. Bc2
Nb5
31. Re3
Nd4
32. Bd1
a5
33. Kd2
Nf5
34. Rh3
Rd4+
35. Kc1
Kg7
36. Rc3
Rh4
37. h3
Rf4
38. Rf3
Rb4
39. Bc2
Nd4
40. Rg3+
Kf7
41. Bd1
Kf6
42. Kd2
e5
43. Rc3
e4
44. h4
Ke5
45. g4
Kf4
46. Rg3
a4
47. b:a4
Rb2+
48. Ke1
Nf3+
49. B:f3
e:f3
50. g5
Rb1+
51. Kd2
h:g5
52. R:g5
Rf1
53. Rg6
R:f2+
54. Ke1
Ra2
55. h5
R:a4
56. h6
Ra1+
57. Kf2
Ra2+
58. Kf1
b5
59. Kg1
Ra1+
60. Kf2
Rh1
61. Rb6
Rh2+
62. Kg1
Rh5
63. Kf2
Ke4
64. h7
Rh2+
65. Kg1
f2+
66. Kf1
Ke3
67. Re6+
Kd3
68. Re7
b4
69. Rd7+
Kc2
70. Rc7+
Kb2
71. Rb7
b3
72. Ke2
Kc2
73. Rc7+
Kb1
74. Rb7
b2
75. Kf1
Kc2
76. Rc7+
Kd3
77. Rd7+
Kc4
78. Rc7+
Kd5
79. Rb7
R:h7
Mamedyarov, Shakhriyar – Nepomniachtchi, Ian — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.