← Thư viện Michalik,P – Kramnik, Vladimir AimChess Play-In Match · 2023 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D12)
Michalik,P 2582 · Kramnik, Vladimir 2753
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Kg8
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. e3
Bf5
5. Nc3
e6
6. Nh4
Be4
7. f3
Bg6
8. Qb3
Qb6
9. N:g6
h:g6
10. Bd2
Nbd7
11. 0—0—0
Q:b3
12. a:b3
0—0—0
13. Bd3
c5
14. c:d5
e:d5
15. Ne2
Bd6
16. h3
Rhe8
17. Kb1
Kb8
18. Rc1
a6
19. Rhd1
c:d4
20. N:d4
Nc5
21. Bc2
Rc8
22. Re1
Bg3
23. Re2
Ne6
24. Bc3
N:d4
25. B:d4
Be5
26. B:e5+
R:e5
27. Bd3
Rce8
28. Rce1
R5e6
29. Kc1
Rb6
30. Bc2
Rb4
31. Rd1
g5
32. Kd2
a5
33. Ra1
b6
34. Ra4
R:a4
35. b:a4
Kc7
36. Re1
Kd6
37. Bd3
Rc8
38. Rb1
g6
39. b4
a:b4
40. R:b4
Nd7
41. h4
g:h4
42. R:h4
Ne5
43. Rb4
Kc6
44. Be2
Rh8
45. f4
Nd7
46. Bf3
Nc5
47. Ke2
f5
48. Rd4
Rd8
49. g4
f:g4
50. B:g4
Rd6
51. Bf3
Ne6
52. Rd1
Kc5
53. Bg4
Nd8
54. Rb1
Nb7
55. Bf3
Kc6
56. e4
d:e4
57. B:e4+
Kc7
58. B:b7
K:b7
59. a5
Kc7
60. Rc1+
Rc6
61. a:b6+
K:b6
62. Rd1
Kc7
63. Kf3
Rd6
64. Re1
Kd7
65. Kg4
Re6
66. Ra1
Ke7
67. Kg5
Kf7
68. Ra7+
Kf8
69. Rh7
Kg8
70. Rh6
Kf7
71. Rh7+
Kg8
72. Rh6
Kf7
73. Rh7+
Kg8
Michalik,P – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.