← Thư viện Miles, Anthony J – Kasparov, Garry Basel m · 1986 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Grünfeld (D97)
Miles, Anthony J 2610 · Kasparov, Garry 2720
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... Kh5
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Qc2
g6
5. Bf4
d:c4
6. Q:c4
Bg7
7. Nc3
0—0
8. e4
b5
9. Qb3
Qa5
10. Bd3
Be6
11. Qd1
Rd8
12. 0—0
Bg4
13. e5
Nd5
14. N:d5
c:d5
15. Rc1
Qb6
16. Rc5
Nd7
17. R:b5
B:f3
18. Qa4
B:g2
19. R:b6
N:b6
20. Qa6
B:f1
21. K:f1
e6
22. b3
Rd7
23. a4
Rc7
24. Bb5
Bf8
25. Bg5
Rb8
26. Qa5
Rbc8
27. Kg2
Ba3
28. Qe1
Bb2
29. Ba6
Bc3
30. Bd2
B:d2
31. Q:d2
Rc2
32. Qg5
R8c7
33. Qd8+
Kg7
34. Qf6+
Kg8
35. Qd8+
Kg7
36. a5
Nc8
37. Qf6+
Kg8
38. Qd8+
Kg7
39. Bd3
R2c3
40. Qf6+
Kg8
41. Qd8+
Kg7
42. Bc4
Rb7
43. Ba6
Rbc7
44. b4
Ne7
45. b5
Nf5
46. b6
a:b6
47. a:b6
R7c6
48. Bb5
Rc8
49. Qf6+
Kg8
50. Bd7
Rb8
51. B:e6
f:e6
52. Q:e6+
Kg7
53. Qf6+
Kh6
54. h4
Rb3
55. Qg5+
Kg7
56. Qf6+
Kg8
57. Qe6+
Kh8
58. Q:d5
N:h4+
59. Kh2
R3:b6
60. e6
Nf5
61. Qe5+
Kg8
62. Qc7
R6b7
63. Qa5
Rb2
64. Kg1
Re2
65. d5
Rb1+
66. Kg2
Rbb2
67. Qd8+
Kg7
68. Qc7+
Kh6
69. Qf4+
Kh5
Miles, Anthony J – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.