← Thư viện Miles, Anthony J – Kasparov, Garry Internet · 1998 · Kết quả 1-0 · Tốt hậu (A46)
Miles, Anthony J 2595 · Kasparov, Garry 2825
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. Rd6
1. d4
Nf6
2. Nf3
e6
3. c3
c5
4. Bg5
h6
5. B:f6
Q:f6
6. e4
c:d4
7. c:d4
Bb4+
8. Nc3
0—0
9. Rc1
Nc6
10. a3
Ba5
11. b4
Bb6
12. e5
Qd8
13. Ne4
d5
14. Nc5
f6
15. Be2
f:e5
16. d:e5
a5
17. Qd2
a:b4
18. a:b4
Bc7
19. Nd3
Ne7
20. 0—0
Nf5
21. Rfe1
Bb6
22. Nc5
Qe7
23. Nd4
N:d4
24. Q:d4
Bd7
25. Bd3
Ra3
26. Bb1
Bb5
27. Qg4
Qf7
28. f3
Bd3
29. B:d3
R:d3
30. Kh1
B:c5
31. R:c5
Qf5
32. h3
Rb3
33. Rb5
Q:g4
34. h:g4
Rf4
35. R:b7
Rf:b4
36. Re7
Rb1
37. R:b1
R:b1+
38. Kh2
Rb6
39. Kg3
Kf8
40. Rd7
Rb2
41. f4
Re2
42. Kf3
Re4
43. g3
g6
44. Rh7
Ra4
45. R:h6
Ra3+
46. Kg2
Ra2+
47. Kf3
Ra3+
48. Kg2
Ra2+
49. Kh3
Kg7
50. g5
d4
51. Kg4
d3
52. Rh1
Rf2
53. Ra1
d2
54. Ra7+
Kf8
55. Rd7
Ke8
56. Rd6
Ke7
57. Kh3
Kf7
58. Rd3
Ke7
59. Rd4
Ke8
60. Rd6
Ke7
61. Kh4
Rh2+
62. Kg4
Rf2
63. Kh3
Kf7
64. Rd7+
Ke8
65. Rd4
Ke7
66. Kg4
Kf7
67. Kh3
Ke7
68. Kh4
Rh2+
69. Kg4
Rf2
70. Kh3
Kf7
71. g4
Ke7
72. Kg3
Re2
73. Kf3
Rh2
74. Ke3
Rg2
75. Kf3
Rh2
76. Rd6
Miles, Anthony J – Kasparov, Garry — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.