← Thư viện Nakamura, Hikaru – Carlsen, Magnus Chessable Masters Winners · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A01)
Nakamura, Hikaru 2802 · Carlsen, Magnus 2833
|◀ ◀ ▶ ▶| move 102... Kh3
1. b3
d5
2. Bb2
c5
3. e3
Nc6
4. Bb5
Bd7
5. Nf3
Nf6
6. c4
e6
7. c:d5
N:d5
8. 0—0
Rc8
9. Nc3
Nf6
10. Rc1
Be7
11. Na4
b6
12. Ba6
Rc7
13. Nc3
Bc8
14. Be2
Bb7
15. d4
c:d4
16. Nb5
Rd7
17. Nb:d4
N:d4
18. B:d4
0—0
19. Qc2
Ba3
20. Rcd1
Qc7
21. Qb1
Be4
22. Qa1
Be7
23. Ne5
Rdd8
24. Rc1
Qb8
25. Nc6
B:c6
26. R:c6
Rc8
27. Rfc1
R:c6
28. R:c6
Rc8
29. Qc1
R:c6
30. Q:c6
h6
31. h3
Bd6
32. Bd3
Kf8
33. Bb2
Ke7
34. Qa4
a5
35. Qb5
Qc7
36. Kf1
Qc5
37. Qa4
Qb4
38. Qc6
Qd2
39. Bc2
Bc5
40. Qb7+
Nd7
41. Qe4
Bb4
42. g3
Nc5
43. Qh7
Bc3
44. Ba3
Bb4
45. Bb2
Bc3
46. Ba3
f5
47. B:c5+
b:c5
48. B:f5
e:f5
49. Q:f5
Qd6
50. Qe4+
Qe6
51. Qb7+
Qd7
52. Qe4+
Qe6
53. Qb7+
Kf6
54. Kg2
Kg6
55. Qf3
c4
56. b:c4
Q:c4
57. e4
Bf6
58. Qf5+
Kf7
59. Qh5+
Kg8
60. Q:a5
Q:e4+
61. Kg1
Qd3
62. Qa8+
Kh7
63. Kg2
Qc2
64. Qd5
Qa4
65. Qf5+
Kg8
66. Qd5+
Kf8
67. Qc5+
Be7
68. Qf5+
Bf6
69. Qc5+
Kf7
70. Qd5+
Ke7
71. Qc5+
Ke6
72. Qc8+
Kd6
73. Qf8+
Kd5
74. Qf7+
Kd4
75. Qe6
Kc3
76. h4
Kb2
77. Qe2+
Ka3
78. Kh3
Qd7+
79. g4
Qd5
80. f3
Bb2
81. Qa6+
Kb4
82. Qb6+
Kc3
83. Qe3+
Kc2
84. Qe2+
Kb1
85. a4
Bc3
86. Qe4+
Q:e4
87. f:e4
Kc2
88. h5
Kd3
89. g5
K:e4
90. g:h6
g:h6
91. Kg2
Kf4
92. Kh1
Ba5
93. Kg2
Kg4
94. Kh1
K:h5
95. Kg2
Kg4
96. Kh1
h5
97. Kg2
h4
98. Kh1
h3
99. Kh2
Kh4
100. Kh1
Kg3
101. Kg1
h2+
102. Kh1
Kh3
Nakamura, Hikaru – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.