← Thư viện Nakamura, Hikaru – Giri, Anish Tashkent FIDE GP 2014 · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E32)
Nakamura, Hikaru 2764 · Giri, Anish 2768
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79. Ke6
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
0—0
5. a3
B:c3+
6. Q:c3
d5
7. e3
b6
8. Nf3
Ba6
9. b4
B:c4
10. B:c4
d:c4
11. Q:c4
Qd5
12. Q:d5
N:d5
13. Bd2
Nd7
14. Ke2
c5
15. d:c5
b:c5
16. Rhc1
Rfc8
17. Rc2
N5b6
18. Rac1
c:b4
19. a:b4
e5
20. e4
f6
21. Be3
Kf7
22. Nd2
R:c2
23. R:c2
Rc8
24. Ra2
Rc7
25. Nb3
Ke8
26. Kd3
Nc8
27. f3
Rb7
28. Kc3
Rc7+
29. Nc5
Ndb6
30. Kb3
Rc6
31. Nd3
Rd6
32. Kc3
Rd7
33. Bc5
Kd8
34. h4
Kc7
35. b5
Kb8
36. Nb4
Kb7
37. Ra1
Nd6
38. B:d6
R:d6
39. Nc6
Nc8
40. Na5+
Kb8
41. Nc6+
Kb7
42. Kc2
Rd7
43. Ra6
Rc7
44. Kd3
Rd7+
45. Ke2
Ka8
46. g4
Rb7
47. Ra5
Nd6
48. b6
Nc8
49. b:a7
Rb6
50. Rc5
N:a7
51. N:a7
K:a7
52. g5
Kb7
53. Kf2
h5
54. g:h6
g:h6
55. f4
Re6
56. Kf3
h5
57. Rd5
Kc7
58. Ke3
Re8
59. Kd3
Kc6
60. f:e5
f:e5
61. Kc4
Rg8
62. R:e5
Rg4
63. Re6+
Kd7
64. Kd5
R:h4
65. Rh6
Rg4
66. e5
Ra4
67. Rh7+
Ke8
68. Ke6
Ra6+
69. Kf5
Rb6
70. R:h5
Ra6
71. Rg5
Rb6
72. Rg6
R:g6
73. K:g6
Ke7
74. Kf5
Kf7
75. e6+
Ke7
76. Ke5
Ke8
77. Kd6
Kd8
78. e7+
Ke8
79. Ke6
Nakamura, Hikaru – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.