← Thư viện Nakamura, Hikaru – Kamsky, Gata Renova FIDE GP Zug · 2013 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Slav (D10)
Nakamura, Hikaru 2767 · Kamsky, Gata 2741
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Kf8
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nc3
Nf6
4. e3
g6
5. Nf3
Bg7
6. h3
0—0
7. Be2
a6
8. 0—0
d:c4
9. B:c4
b5
10. Bb3
c5
11. d:c5
Bb7
12. e4
Q:d1
13. R:d1
N:e4
14. N:e4
B:e4
15. a4
b4
16. Nd2
Bd3
17. Nc4
Be2
18. Re1
B:c4
19. B:c4
Nc6
20. Rb1
Bd4
21. Bd5
Rac8
22. B:c6
R:c6
23. R:e7
R:c5
24. Rd7
Bg7
25. Be3
Rcc8
26. Rd6
Rfd8
27. R:a6
Bd4
28. B:d4
R:d4
29. b3
Rc2
30. Rf6
h5
31. g3
Kg7
32. Rf3
g5
33. Kg2
Kg6
34. Re1
g4
35. h:g4
h:g4
36. Rf4
R:f4
37. g:f4
Rb2
38. Re3
f5
39. Kg3
Kf6
40. f3
g:f3
41. K:f3
Rd2
42. Kg3
Rc2
43. a5
Ra2
44. Rd3
R:a5
45. Rd6+
Ke7
46. Rb6
Ra2
47. R:b4
Rd2
48. Kh4
Rg2
49. Rd4
Ke6
50. b4
Rg1
51. Kh3
Rg8
52. b5
Rh8+
53. Kg3
Rg8+
54. Kh4
Rh8+
55. Kg5
Rg8+
56. Kh6
Rb8
57. Ra4
R:b5
58. Kg6
Rc5
59. Ra7
Rb5
60. Rf7
Ra5
61. Rf8
Ke7
62. Rb8
Ra6+
63. K:f5
Kf7
64. Rb7+
Kf8
65. Kg5
Rc6
66. f5
Ra6
67. Rb8+
Kf7
68. Rb7+
Kf8
69. Rb8+
Kf7
70. Rb7+
Kf8
Nakamura, Hikaru – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.