← Thư viện Nakamura, Hikaru – Praggnanandhaa,R 12th Norway Chess 2024 · 2024 · Kết quả 1-0 · Nimzo-Ấn Độ (E46)
Nakamura, Hikaru 2794 · Praggnanandhaa,R 2747
|◀ ◀ ▶ ▶| move 86. Rh7
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. e3
0—0
5. Bd2
c5
6. a3
B:c3
7. B:c3
Ne4
8. Ne2
b6
9. d5
Ba6
10. b3
b5
11. Qc2
e:d5
12. c:d5
N:c3
13. Q:c3
d6
14. Ng3
Nd7
15. Be2
Nf6
16. Qd2
Re8
17. f3
Qb6
18. e4
Bc8
19. a4
Bd7
20. a:b5
B:b5
21. B:b5
Q:b5
22. Nf5
N:e4
23. f:e4
R:e4+
24. Kf2
Re5
25. N:d6
Qb6
26. Nc4
Qf6+
27. Kg1
Re2
28. Rf1
R:d2
29. R:f6
R:d5
30. Rf3
Rd1+
31. Rf1
Rd3
32. Na5
Rd2
33. h4
Ra2
34. Nc4
a5
35. Rh3
a4
36. Nb6
Rb8
37. N:a4
Rc2
38. Rf4
h5
39. Rd3
f6
40. Re4
Rb7
41. Kh2
Kf7
42. Kh3
Kg6
43. Kg3
Kh6
44. Kf3
Kg6
45. Kg3
Kh6
46. Kh2
Kg6
47. Rg3+
Kf7
48. Rf4
Rb8
49. Rgf3
Kg6
50. Kh3
Kf7
51. g3
Kg6
52. Re4
Kh6
53. Rfe3
Rb5
54. Rd3
Rb8
55. Rc4
R:c4
56. b:c4
Rb4
57. N:c5
R:c4
58. Ne6
g5
59. Rd5
g:h4
60. g:h4
Kg6
61. Nd4
Rc3+
62. Kg2
Rd3
63. Nf5
Ra3
64. Ng3
Ra2+
65. Kf3
Ra3+
66. Kf4
Ra4+
67. Ne4
Ra1
68. Rd6
Rf1+
69. Ke3
Rf5
70. Rc6
Rf1
71. Ra6
Rf5
72. Ra1
Re5
73. Kd4
Re6
74. Rf1
Ra6
75. Nc3
Ra3
76. Rf4
Ra6
77. Nd5
Re6
78. Re4
Rd6
79. Rf4
Re6
80. Kd3
Kf7
81. Ra4
Rd6
82. Ke4
Re6+
83. Kf3
Re5
84. Ra7+
Kg6
85. Nf4+
Kf5
86. Rh7
Nakamura, Hikaru – Praggnanandhaa,R — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.