← Thư viện Narayanan,SL – Svidler, Peter Chessable Qualifier 2020 · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A35)
Narayanan,SL 2618 · Svidler, Peter 2723
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... K:b7
1. Nf3
Nf6
2. c4
c5
3. Nc3
Nc6
4. e3
g6
5. d4
c:d4
6. e:d4
d5
7. c:d5
N:d5
8. Bc4
Nb6
9. Bb3
Bg7
10. d5
Na5
11. 0—0
0—0
12. Re1
Re8
13. h3
B:c3
14. b:c3
N:b3
15. a:b3
Q:d5
16. Be3
Q:d1
17. Re:d1
Bf5
18. Nd4
Bd7
19. c4
Nc8
20. Nf3
Bf5
21. Nd4
Bd7
22. Ne2
Bc6
23. b4
Nd6
24. b5
Be4
25. Nc3
Bc2
26. Rdc1
Bd3
27. Nd5
B:c4
28. Nc7
B:b5
29. N:a8
R:a8
30. R:a7
Re8
31. Ra5
Bc6
32. f3
f6
33. Bc5
Nf5
34. Rca1
Kf7
35. Ra8
R:a8
36. R:a8
h5
37. Kf2
h4
38. Ra1
g5
39. Rd1
Ke6
40. Rd8
Kf7
41. Ke1
e5
42. Kf2
Kg7
43. Bb6
Kf7
44. Rc8
Kg7
45. Rc7+
Kg6
46. Bc5
Bd5
47. Ke1
Bc6
48. Bf8
Ne3
49. Rg7+
Kf5
50. Kf2
Nd5
51. Ba3
Nf4
52. Rg8
e4
53. f:e4+
B:e4
54. g4+
h:g3+
55. K:g3
Ne2+
56. Kf2
Nf4
57. Kg3
Ne2+
58. Kh2
Nf4
59. Bb2
Bc6
60. Rf8
Nd5
61. Kg3
Kg6
62. h4
g:h4+
63. K:h4
Kf5
64. Kg3
Ke4
65. B:f6
N:f6
66. R:f6
Kd5
67. Rf8
Kc5
68. Rb8
Kb6
69. R:b7+
K:b7
Narayanan,SL – Svidler, Peter — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.