← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Andreikin,D 1st 3-0 Thu 1st Jan 2026 · 2026 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Ruy Lopez (C63)
Nepomniachtchi, Ian 2723 · Andreikin,D 2710
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83... Qh1×
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
f5
4. d3
f:e4
5. d:e4
Nf6
6. 0—0
Bc5
7. Nc3
d6
8. Bc4
Bg4
9. h3
Bh5
10. Qd3
Nb4
11. Qe2
B:f3
12. Q:f3
N:c2
13. Rb1
Nd4
14. Qd3
c6
15. b4
Bb6
16. Bg5
h6
17. Bh4
g5
18. Bg3
Nh5
19. Kh2
Qf6
20. b5
Nf4
21. Qd1
h5
22. b:c6
b:c6
23. Kh1
g4
24. h4
Kf8
25. Na4
Rb8
26. N:b6
a:b6
27. Qa4
b5
28. Qa7
Re8
29. Bb3
Re7
30. Qb6
Kg7
31. Rfd1
Nfe2
32. a4
b:a4
33. B:a4
Nc3
34. B:c6
N:b1
35. R:b1
Rc8
36. Bd5
Ne2
37. Qe3
Nf4
38. Kh2
Rec7
39. Ra1
Ng6
40. Ra6
Rd8
41. Qb6
Rcd7
42. Ra7
N:h4
43. R:d7+
R:d7
44. Qb8
Ng6
45. Qe8
Rd8
46. Qc6
h4
47. Qc7+
Kh6
48. Kg1
h:g3
49. f:g3
Rf8
50. Qd7
Qg5
51. Bf7
Qe3+
52. Kh2
Qg5
53. B:g6
Q:g6
54. Qe7
Qf6
55. Qd7
Rg8
56. Kg1
Rg7
57. Qc8
Kg5
58. Qe8
Qf7
59. Qd8+
Qe7
60. Qc8
Kh6
61. Qh8+
Kg6
62. Qc8
Rf7
63. Q:g4+
Qg5
64. Qe6+
Kg7
65. Kh2
Qh6+
66. Q:h6+
K:h6
67. Kh3
Kg5
68. g4
Rf4
69. Kg3
R:e4
70. Kf3
d5
71. Kg3
Rf4
72. Kh2
e4
73. g3
Rf6
74. Kh3
e3
75. Kg2
e2
76. Kg1
e1=Q+
77. Kh2
d4
78. Kg2
d3
79. Kh3
d2
80. Kg2
d1=Q
81. Kh3
Qc1
82. Kg2
Qb1
83. Kh3
Qh1×
Nepomniachtchi, Ian – Andreikin,D — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.