← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Kamsky, Gata FIDE World Cup 2011 · 2011 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Anh (A11)
Nepomniachtchi, Ian 2711 · Kamsky, Gata 2741
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Ke2
1. c4
c6
2. Nf3
Nf6
3. e3
d5
4. Nc3
g6
5. d4
Bg7
6. Bd3
0—0
7. h3
c5
8. 0—0
c:d4
9. e:d4
d:c4
10. B:c4
a6
11. Re1
b5
12. Bb3
Bb7
13. Bg5
Nc6
14. Qe2
N:d4
15. N:d4
Q:d4
16. Q:e7
Qb6
17. Be3
Qc6
18. f3
Rae8
19. Qc5
Rc8
20. Q:c6
B:c6
21. Rad1
Rfe8
22. Kf2
a5
23. a3
b4
24. a:b4
a:b4
25. Ne2
Bf8
26. Rd2
R:e3
27. K:e3
Bh6+
28. f4
Re8+
29. Kd4
B:g2
30. Ra1
Bg7
31. Rc2
Nd5+
32. Kc5
Rc8+
33. Kb5
Rb8+
34. Kc5
Ne3
35. Rd2
Bf8+
36. Kd4
Nf5+
37. Kc4
B:h3
38. Ra5
Bf1
39. Kd3
Ng3
40. Bd1
b3
41. Ke3
B:e2
42. R:e2
N:e2
43. K:e2
f5
44. Rd5
Rb4
45. Kf3
h5
46. Kg2
Bh6
47. Rd6
Kh7
48. Rd7+
Bg7
49. Kg3
Kh6
50. Rd3
B:b2
51. R:b3
Rd4
52. B:h5
K:h5
53. R:b2
Rd3+
54. Kf2
Kg4
55. Rb6
K:f4
56. R:g6
Rd2+
57. Kg1
Kf3
58. Ra6
Rd1+
59. Kh2
Re1
60. Ra8
f4
61. Ra7
Ke3
62. Ra3+
Kf2
63. Ra4
f3
64. Ra8
Kf1
65. Ra3
f2
66. Ra2
Re8
67. Ra1+
Ke2
68. Ra2+
Kf3
69. Ra3+
Re3
70. Ra4
f1=Q
71. Rf4+
Ke2
Nepomniachtchi, Ian – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.