← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Kramnik, Vladimir 66th ch-RUS 2013 · 2013 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Anh (A35)
Nepomniachtchi, Ian 2702 · Kramnik, Vladimir 2796
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77... Ra7
1. c4
c5
2. Nf3
Nc6
3. Nc3
Nf6
4. g3
d5
5. c:d5
N:d5
6. Bg2
g6
7. h4
Bg7
8. h5
Bf5
9. Qb3
Ndb4
10. Kf1
Be6
11. Qa4
Qa5
12. Q:a5
N:a5
13. Ng5
Bd7
14. h6
Bd4
15. Rb1
f6
16. Nge4
f5
17. N:c5
B:c5
18. a3
Nd3
19. e:d3
Nb3
20. Rh4
Bc6
21. Rc4
B:g2+
22. K:g2
Kf7
23. Ne2
Rhd8
24. Rc3
Nd4
25. R:c5
N:e2
26. Re5
Nd4
27. b4
Nc6
28. Re3
Rd5
29. Bb2
Rad8
30. Bc3
a6
31. a4
Na7
32. Rbe1
R8d7
33. Re5
Nc6
34. R:d5
R:d5
35. Rb1
g5
36. Re1
e6
37. Re3
Ne7
38. Be5
Nc6
39. Bc3
e5
40. Re1
g4
41. Rb1
Kg6
42. b5
a:b5
43. a:b5
Nd8
44. f3
g:f3+
45. K:f3
R:d3+
46. Ke2
e4
47. Be5
Ne6
48. Bf4
Rf3
49. b6
Nd4+
50. Ke1
Nc2+
51. Ke2
Nd4+
52. Ke1
Rb3
53. Rc1
R:b6
54. Rc8
Ne6
55. Be3
Rd6
56. Rg8+
Kf6
57. Rb8
Rd7
58. Kf2
Ke5
59. Ra8
Kf6
60. Rb8
Rf7
61. Ra8
Kg6
62. Rg8+
Kh5
63. Re8
Nf8
64. Kg2
Kg4
65. Rb8
Ng6
66. Rg8
Rd7
67. Kf2
Kh3
68. Bg5
Ne5
69. Rg7
b5
70. Ke2
b4
71. Bf4
Nf7
72. R:h7
b3
73. Kd1
e3
74. B:e3
Rc7
75. Bd4
Kg2
76. Bc3
Kf2
77. Kc1
Ra7
Nepomniachtchi, Ian – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.