← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Nakamura, Hikaru 6th Tal Memorial · 2011 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B70)
Nepomniachtchi, Ian 2730 · Nakamura, Hikaru 2758
|◀ ◀ ▶ ▶| move 85... Kg3
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
g6
6. Be2
Bg7
7. 0—0
0—0
8. Re1
Nc6
9. Nb3
Be6
10. Bf1
a5
11. Nd2
a4
12. Ndb1
Ra5
13. Na3
d5
14. e:d5
N:d5
15. Ncb5
Qc8
16. c3
Rd8
17. Qe2
Nc7
18. Rd1
N:b5
19. N:b5
Ne5
20. Na3
Rad5
21. R:d5
R:d5
22. Be3
Ng4
23. h3
N:e3
24. Q:e3
Qc6
25. Nc2
Qc7
26. a3
Be5
27. Nb4
Rd8
28. Nd3
Bd6
29. Re1
Bf5
30. g3
B:d3
31. B:d3
Bc5
32. Qf3
Rd6
33. Re4
Rb6
34. Bc4
e6
35. Re2
B:a3
36. B:e6
B:b2
37. B:f7+
Q:f7
38. Qd3
Re6
39. Qd8+
Kg7
40. Qd4+
Kg8
41. Qd8+
Qf8
42. Qd5
Qd6
43. Q:d6
R:d6
44. R:b2
a3
45. Ra2
Ra6
46. Kf1
Kf7
47. Ke2
Ke6
48. Kd3
Kd5
49. f4
h5
50. g4
h4
51. c4+
Kc5
52. Kc3
Re6
53. Rf2
Re3+
54. Kc2
K:c4
55. f5
g5
56. f6
Re8
57. f7
Rf8
58. Kb1
Kd5
59. Rf5+
Ke6
60. R:g5
R:f7
61. Rh5
b5
62. R:b5
Rf3
63. Rb6+
Ke5
64. Rb5+
Ke6
65. Rb6+
Kd5
66. g5
R:h3
67. Rb4
Ke5
68. g6
Kf6
69. Rg4
Kg7
70. Ka2
Kh8
71. Rf4
Kg7
72. Rg4
Rh1
73. Rb4
h3
74. Rb3
K:g6
75. Rg3+
Kf5
76. Rc3
Ke5
77. R:a3
Rh2+
78. Ka1
Kf4
79. Rb3
Rh1+
80. Ka2
Rh2+
81. Ka1
Rh1+
82. Ka2
Kg4
83. Rb4+
Kg3
84. Rb3+
Kg4
85. Rb4+
Kg3
Nepomniachtchi, Ian – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.