← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Nakamura, Hikaru Chessable Masters Losers · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A28)
Nepomniachtchi, Ian 2754 · Nakamura, Hikaru 2802
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. B:a1
1. c4
e5
2. Nc3
Nf6
3. Nf3
Nc6
4. e3
Bb4
5. Qc2
B:c3
6. Q:c3
Qe7
7. a3
a5
8. b4
d6
9. b5
Nd8
10. Bb2
c5
11. b:c6
N:c6
12. Be2
Bg4
13. h3
Bh5
14. 0—0
0—0
15. Rfe1
Ne4
16. Qc2
Bg6
17. Qd1
a4
18. d4
Rfc8
19. Rc1
h6
20. Bd3
Nf6
21. B:g6
f:g6
22. d5
Na5
23. c5
e4
24. c:d6
Q:d6
25. B:f6
R:c1
26. Q:c1
e:f3
27. Bb2
Q:d5
28. Qc3
Qd7
29. g:f3
b5
30. Kg2
Ra7
31. Qb4
Nc4
32. Bd4
Rb7
33. Rc1
Qd5
34. Qc5
Q:c5
35. B:c5
Rc7
36. Bd4
Kf7
37. f4
Ke6
38. Rc3
Kd5
39. Kf3
Rb7
40. Rd3
Ke6
41. Bc5
Rf7
42. Ke2
g5
43. f:g5
h:g5
44. Rd8
Rc7
45. Bb4
Rc6
46. Rb8
Ne5
47. Kd2
Nc4+
48. Kd1
Nb2+
49. Kd2
Nc4+
50. Ke1
Ne5
51. R:b5
Rc2
52. Bf8
Nd3+
53. Kd1
R:f2
54. B:g7
Ra2
55. R:g5
Nf2+
56. Kc1
R:a3
57. h4
R:e3
58. h5
Rh3
59. h6
Nd3+
60. Kd2
Nf4
61. Rg4
Kf5
62. Rg1
Rh2+
63. Ke3
Rh3+
64. Kf2
Rh2+
65. Kf3
Rh3+
66. Kf2
R:h6
67. B:h6
Nh3+
68. Kg2
N:g1
69. K:g1
a3
70. Bg7
a2
71. Bh8
a1=Q+
72. B:a1
Nepomniachtchi, Ian – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.