← Thư viện Nepomniachtchi, Ian – Radjabov, Teimour Airthings Masters KO 2020 · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D35)
Nepomniachtchi, Ian 2784 · Radjabov, Teimour 2765
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. Q:a3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
d5
4. c:d5
e:d5
5. Bg5
Be7
6. e3
c6
7. Bd3
0—0
8. Qc2
Nbd7
9. Nge2
Re8
10. 0—0
Nf8
11. f3
g6
12. Rad1
Ne6
13. Bh4
b5
14. Kh1
Bb7
15. Bf2
Rc8
16. Nf4
N:f4
17. e:f4
Bd6
18. Ne2
Nh5
19. f5
Qc7
20. g3
b4
21. Qd2
a5
22. Rfe1
Rcd8
23. Kg2
Bc8
24. Ng1
Ng7
25. f:g6
h:g6
26. Nh3
c5
27. g4
c4
28. Bb1
Ne6
29. Bh4
c3
30. b:c3
b:c3
31. Qf2
Be7
32. Bg3
Bd6
33. Rc1
B:g3
34. h:g3
Qc4
35. Re3
Q:d4
36. Re:c3
Qf6
37. Ra3
d4
38. Be4
d3
39. R:d3
R:d3
40. B:d3
Bb7
41. Re1
Rd8
42. Be4
B:e4
43. R:e4
Qc3
44. Nf4
Rd2
45. Re2
R:e2
46. Q:e2
N:f4+
47. g:f4
Kf8
48. a4
Qb4
49. Qe4
Qd2+
50. Kg3
Qd1
51. f5
Qg1+
52. Kf4
Qc1+
53. Ke5
Qc5+
54. Qd5
f6+
55. Ke4
g:f5+
56. Q:f5
Qc4+
57. Ke3
Qb3+
58. Kf2
Q:a4
59. Q:f6+
Kg8
60. Kg3
Qb4
61. Qe6+
Kf8
62. g5
a4
63. Qe5
a3
64. g6
Kg8
65. Qe6+
Kg7
66. Qf7+
Kh6
67. Kh3
Qb1
68. Qh7+
Kg5
69. f4+
K:f4
70. Qh4+
Kf5
71. Qg4+
Kf6
72. Qf3+
K:g6
73. Q:a3
Nepomniachtchi, Ian – Radjabov, Teimour — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.