← Thư viện Onischuk, Alexander – Svidler, Peter Koop Tjuchem · 1996 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B57)
Onischuk, Alexander 2605 · Svidler, Peter 2650
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. Nf2
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
Nc6
6. Bc4
Qb6
7. Ndb5
a6
8. Be3
Qa5
9. Nd4
e6
10. 0—0
Be7
11. Bb3
0—0
12. f4
Bd7
13. f5
N:d4
14. B:d4
e:f5
15. e:f5
Bc6
16. Qd3
Nd7
17. Rad1
Rae8
18. Qg3
Bf6
19. Q:d6
B:d4+
20. Q:d4
Nf6
21. h3
Re5
22. Qf2
Rfe8
23. Rde1
h5
24. R:e5
R:e5
25. a3
Bd7
26. Qd4
R:f5
27. R:f5
B:f5
28. Qd6
Nd7
29. Bd5
b6
30. Qe7
Qc5+
31. Q:c5
N:c5
32. b4
Nd7
33. Ne4
Ne5
34. Kf2
Kf8
35. Ke3
f6
36. c4
a5
37. b:a5
b:a5
38. Kd4
Ke7
39. Kc5
Nd3+
40. Kb5
Nf4
41. Nc3
N:d5
42. N:d5+
Kd6
43. Nb6
Bd3
44. K:a5
Bf1
45. g3
B:h3
46. Kb5
Bg2
47. c5+
Kc7
48. Kc4
g5
49. Kd4
Kc6
50. Ke3
Bd5
51. Kd4
Bg2
52. Na4
h4
53. g:h4
g:h4
54. Ke3
Kb5
55. Nc3+
K:c5
56. Kf2
Bc6
57. Ne2
Kd6
58. Nf4
Be4
59. a4
Ke5
60. Ne2
Kf5
61. Kg1
Kg4
62. Kh2
f5
63. a5
f4
64. Ng1
Bb7
65. Nh3
Bc8
66. Ng1
f3
67. Nh3
Kf5
68. Nf2
Kf4
69. Kg1
Ke3
70. Nh1
Ba6
71. Nf2
Bb5
72. Ng4+
Ke2
73. Nf2
Ke1
74. Nh1
Bf1
75. Nf2
Onischuk, Alexander – Svidler, Peter — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.