← Thư viện Platzgummer,F – Giri, Anish Clock Simul Giri vs U20 AUT · 2011 · Kết quả 1-0 · Tốt hậu (D02)
Platzgummer,F 2312 · Giri, Anish 2687
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. Kg2
1. Nf3
d5
2. d4
e6
3. g3
Nf6
4. c4
Bb4+
5. Bd2
Be7
6. Bg2
0—0
7. 0—0
c6
8. Qc2
Nbd7
9. Bf4
b6
10. Rd1
Ba6
11. Ne5
Rc8
12. Qa4
B:c4
13. N:c6
b5
14. Qa6
R:c6
15. Q:c6
Qa5
16. Bd6
B:d6
17. Q:d6
B:e2
18. Rc1
Bc4
19. Qa3
Qb6
20. Qe3
e5
21. b3
e:d4
22. Qd2
Ne4
23. B:e4
d:e4
24. b:c4
b:c4
25. Qe2
d3
26. Q:e4
Qb2
27. Nd2
Q:d2
28. R:c4
Nf6
29. Qe3
Q:e3
30. f:e3
h5
31. Rd1
Ng4
32. Re4
Rc8
33. h3
Nf6
34. Ra4
Rc3
35. Rd4
Rc2
36. a4
g6
37. R1:d3
Kg7
38. Rd2
Rc3
39. Kf2
Nh7
40. Rb2
Ra3
41. Rb5
Kh6
42. Ke2
Ra2+
43. Kd3
Ra3+
44. Ke2
Ra2+
45. Kd1
Ng5
46. Ra5
N:h3
47. R:a7
Nf2+
48. Kc1
Ng4
49. R:f7
N:e3
50. Kb1
Rg2
51. Rf3
Nf5
52. Rdd3
Re2
53. a5
Re7
54. a6
Ra7
55. Ra3
Nd4
56. Rfd3
Nb5
57. Ra5
Nc7
58. Rd6
Na8
59. Rc6
Rf7
60. a7
Rf8
61. Kc2
Rf2+
62. Kd1
Rf8
63. Ke2
Re8+
64. Kd3
Rf8
65. Ke4
Re8+
66. Re5
Rg8
67. Re7
Kg5
68. Rb7
Re8+
69. Kf3
Rf8+
70. Kg2
Platzgummer,F – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.