← Thư viện Praggnanandhaa,R – Aronian, Levon GCT Finals 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D41)
Praggnanandhaa,R 2785 · Aronian, Levon 2744
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Nd7
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
c5
5. c:d5
c:d4
6. Q:d4
e:d5
7. Bg5
Be7
8. e3
0—0
9. Rd1
Be6
10. B:f6
B:f6
11. Qd2
Nc6
12. N:d5
B:d5
13. Q:d5
Q:d5
14. R:d5
B:b2
15. Be2
Rad8
16. Rb5
Bc3+
17. Kf1
b6
18. g4
Bb4
19. Kg2
Bc5
20. Rbb1
Rd6
21. Rhc1
h6
22. h4
Re8
23. Rd1
R:d1
24. R:d1
Rd8
25. Rc1
g6
26. Bb5
Rd6
27. a4
Kg7
28. Kf1
Re6
29. Nd2
Ne5
30. Be2
Bb4
31. Nb3
Rc6
32. Rd1
Rd6
33. Rb1
a5
34. Rc1
Rc6
35. R:c6
N:c6
36. Kg2
Bc3
37. Bb5
Nd8
38. Nc1
Nb7
39. Ne2
Bf6
40. h5
Nd6
41. Bd3
g5
42. f4
Bb2
43. f:g5
h:g5
44. Kf3
Kh6
45. e4
f6
46. Ke3
Nf7
47. Nd4
Bc1+
48. Kf2
Ne5
49. Be2
Ba3
50. Nb5
Bc5+
51. Kg3
Nf7
52. Nc3
Ne5
53. Nd5
Kg7
54. Bb5
Nf7
55. Kh3
Nd6
56. Bd3
Bd4
57. Kg2
Nf7
58. Ba6
Ne5
59. Bc8
Nc4
60. Bd7
Bc5
61. Nc7
Kh6
62. Be6
Nb2
63. Bb3
Nd3
64. Bc4
Ne5
65. Be6
Nd3
66. Bc4
Ne5
67. Be2
Nd7
68. Bb5
Ne5
69. Be2
Nd7
70. Bb5
Ne5
71. Be2
Nd7
Praggnanandhaa,R – Aronian, Levon — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.