← Thư viện Praggnanandhaa,R – Gukesh, Dommaraju 6th Prague Masters 2024 · 2024 · Kết quả 1/2-1/2 · Ván cờ Ý (C50)
Praggnanandhaa,R 2747 · Gukesh, Dommaraju 2743
|◀ ◀ ▶ ▶| move 91... K:f5
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bc4
Bc5
4. d3
Nf6
5. 0—0
d6
6. c3
a6
7. Re1
Ba7
8. Nbd2
0—0
9. Nf1
Na5
10. Bb3
N:b3
11. a:b3
h6
12. Ng3
Re8
13. h3
b5
14. b4
Bb7
15. Nh2
d5
16. Qf3
Re6
17. Nf5
Kh7
18. Qg3
Ne8
19. Ng4
d:e4
20. d:e4
Nd6
21. N:e5
N:f5
22. e:f5
Rf6
23. Be3
B:e3
24. Q:e3
R:f5
25. Rad1
Qf6
26. f3
h5
27. Kh2
Bc6
28. N:c6
Q:c6
29. Qe7
a5
30. b:a5
R:a5
31. Re5
b4
32. R:a5
R:a5
33. Q:b4
Re5
34. Qf4
Qe6
35. Rd7
Rf5
36. Q:c7
Qe2
37. Re7
Qd2
38. h4
Rf4
39. Qe5
R:h4+
40. Kg3
Rh1
41. Qe4+
Kh6
42. Qf4+
Q:f4+
43. K:f4
g5+
44. Kg3
f5
45. Re6+
Kg7
46. Kf2
Rb1
47. Re2
f4
48. Rd2
g4
49. g3
h4
50. g:h4
g3+
51. Kg2
Rc1
52. Kh3
Rh1+
53. Kg4
Rh2
54. Rd1
R:b2
55. K:f4
g2
56. Rg1
Rc2
57. Kg4
Kh6
58. f4
Kg6
59. c4
R:c4
60. R:g2
Rc1
61. h5+
Kh6
62. Re2
Rg1+
63. Kf5
Ra1
64. Re8
Ra2
65. Kg4
Rg2+
66. Kf3
Ra2
67. Re5
Ra1
68. Rb5
Ra2
69. Rc5
Ra1
70. Re5
Ra2
71. Kg4
Rg2+
72. Kf5
Rf2
73. Ke4
Ra2
74. Kf3
Ra1
75. Kg4
Rg1+
76. Kf5
Rf1
77. Re4
Ra1
78. Kf6
K:h5
79. f5
Ra6+
80. Re6
Ra7
81. Rd6
Kh6
82. Rb6
Kh5
83. Re6
Kh6
84. Re5
Kh5
85. Re7
Ra6+
86. Kg7
Kg5
87. Rf7
Rb6
88. f6
Ra6
89. Re7
R:f6
90. Re5+
Rf5
91. R:f5+
K:f5
Praggnanandhaa,R – Gukesh, Dommaraju — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.