← Thư viện Radjabov, Teimour – Karjakin, Sergey Chess Stars 5.0 Blitz · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E12)
Radjabov, Teimour 2692 · Karjakin, Sergey 2750
|◀ ◀ ▶ ▶| move 81... Kf8
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. a3
Bb7
5. Nc3
d5
6. c:d5
N:d5
7. e3
Be7
8. Bd3
0—0
9. e4
N:c3
10. b:c3
c5
11. 0—0
Qc7
12. Qe2
Rd8
13. Bb2
Nc6
14. Rad1
Na5
15. Rfe1
h6
16. h4
Rac8
17. h5
c:d4
18. c:d4
Nc4
19. Rc1
b5
20. Ne5
Ba6
21. d5
Bf6
22. N:c4
b:c4
23. B:f6
g:f6
24. Qe3
Kg7
25. Bf1
e:d5
26. e:d5
R:d5
27. Qh3
Rc5
28. Rc3
Rg5
29. Re4
Qc5
30. Ree3
Rc7
31. Rg3
Bc8
32. Qh4
Be6
33. Qf4
Qe5
34. Qc1
Qd4
35. Qe1
Rc5
36. Qc1
R:g3
37. R:g3+
Rg5
38. Rc3
Rg4
39. Re3
a5
40. Qe1
Rg5
41. Re4
Qc5
42. Qc3
Rf5
43. Rg4+
Kf8
44. Rd4
Ke7
45. Qe3
c3
46. Bd3
Re5
47. Qf4
c2
48. B:c2
Q:c2
49. f3
Qc5
50. Kf1
Bc4+
51. R:c4
Q:a3
52. Rc7+
Ke8
53. Rc8+
Kd7
54. Rc1
Qd3+
55. Kf2
Re2+
56. Kg3
Qd6
57. Q:d6+
K:d6
58. Rc8
Re5
59. Kh4
Rb5
60. g4
a4
61. Ra8
Rb4
62. Ra7
Ke5
63. R:f7
Rb1
64. Ra7
Ra1
65. Ra5+
Ke6
66. Ra6+
Ke5
67. Ra5+
Kd4
68. Kg3
a3
69. Kf4
a2
70. Ra8
Kd5
71. Kf5
Rf1
72. R:a2
R:f3+
73. Kg6
Rf4
74. Rg2
Ke6
75. K:h6
Kf7
76. Kh7
Re4
77. h6
Rd4
78. Rg1
Rf4
79. g5
f:g5
80. R:g5
Rf1
81. Rg7+
Kf8
Radjabov, Teimour – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.