← Thư viện Radjabov, Teimour – Karjakin, Sergey Corus A · 2007 · Kết quả 1/2-1/2 · Ấn Độ hậu (E15)
Radjabov, Teimour 2729 · Karjakin, Sergey 2678
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78. K:h6
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Ba6
5. b3
Bb4+
6. Bd2
Be7
7. Bg2
c6
8. Bc3
d5
9. Ne5
Nfd7
10. N:d7
N:d7
11. Nd2
0—0
12. 0—0
Rc8
13. e4
b5
14. Re1
d:e4
15. N:e4
b:c4
16. Qe2
Rb8
17. Nc5
Qc8
18. b:c4
Bf6
19. Ne4
Be7
20. Rac1
Re8
21. Ba1
Qc7
22. Qd2
Bb4
23. Bc3
Ba3
24. Rc2
Bf8
25. d5
e:d5
26. c:d5
c:d5
27. B:g7
Q:c2
28. Q:c2
B:g7
29. Qc6
d:e4
30. Q:a6
Nf6
31. Q:a7
Ra8
32. Qb7
R:a2
33. B:e4
N:e4
34. R:e4
R:e4
35. Q:e4
h6
36. h4
Rd2
37. Qe8+
Bf8
38. Kg2
Rd6
39. Qe5
Re6
40. Qf5
Be7
41. Kh3
Bf8
42. f4
Be7
43. Kg2
Rb6
44. Qh5
Re6
45. Kf3
Rb6
46. Qg4+
Kf8
47. Qh5
Kg7
48. Qd5
Ra6
49. Kg4
Ra3
50. Kh3
Bf6
51. Kg2
Rc3
52. Qf5
Ra3
53. Qg4+
Kh7
54. Qh5
Kg7
55. Qd5
Rc3
56. h5
Re3
57. g4
Re6
58. g5
h:g5
59. f:g5
B:g5
60. Q:g5+
Kh7
61. Kf3
Rh6
62. Qf5+
Kg7
63. Qe5+
Kh7
64. Qe4+
Kg7
65. Qd4+
Kh7
66. Kg4
Re6
67. Kg5
Rh6
68. Qc4
Kg7
69. Qa2
Re6
70. Qa1+
Kh7
71. Kf5
Rh6
72. Qa2
Kg7
73. Qb2+
Kh7
74. Qc3
Re6
75. Kg5
Rh6
76. Qc4
Kg7
77. Q:f7+
K:f7
78. K:h6
Radjabov, Teimour – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.