← Thư viện Romanishin, Oleg M – Anand, Viswanathan PCA-Wch Candidats m2 · 1994 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Grünfeld (D72)
Romanishin, Oleg M 2585 · Anand, Viswanathan 2715
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83... e3
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
d5
5. c:d5
N:d5
6. e4
Nb6
7. Ne2
e5
8. d5
0—0
9. 0—0
c6
10. Nbc3
c:d5
11. e:d5
Bf5
12. Ne4
B:e4
13. B:e4
Nc4
14. Qb3
Nd6
15. Bg2
Nd7
16. Bd2
Nc5
17. Qa3
Nce4
18. Bb4
a5
19. Be1
Nc4
20. Qd3
Ned6
21. Bc3
e4
22. Qc2
B:c3
23. Q:c3
Re8
24. b3
Ne5
25. Nd4
Rc8
26. Qe3
Ng4
27. Qe2
Nf6
28. Rad1
Qb6
29. Nc2
Nb5
30. Qe3
Qd6
31. Rd2
N:d5
32. Qh6
Qe5
33. Re1
Nbc3
34. Ne3
N:e3
35. Q:e3
Qc5
36. Qf4
Re7
37. Qf6
b5
38. h4
Rce8
39. Qd4
Q:d4
40. R:d4
N:a2
41. Re:e4
R:e4
42. B:e4
Nc1
43. Bf3
N:b3
44. Rd7
Nc5
45. Ra7
a4
46. Bd5
Ne6
47. Rb7
Rd8
48. Ba2
Rd2
49. B:e6
f:e6
50. R:b5
a3
51. Ra5
a2
52. Kg2
Kf7
53. g4
Ke7
54. Kf3
Kd6
55. Ke3
Rb2
56. f3
Kc6
57. Kd3
Kb6
58. Ra8
Kc5
59. Rc8+
Kd5
60. Ra8
Rh2
61. Ra5+
Kc6
62. Kc4
Kb6
63. Ra8
Rf2
64. h5
g:h5
65. g:h5
Rh2
66. h6
Rc2+
67. Kd3
Rf2
68. Kc4
R:f3
69. R:a2
Rf4+
70. Kd3
Rh4
71. Rc2
R:h6
72. Ke4
Rg6
73. Ke5
h5
74. Rh2
Rh6
75. Kf4
Kc5
76. Kg5
Rh8
77. Kf6
Kd5
78. Kg7
Ra8
79. R:h5+
e5
80. Kf6
Rf8+
81. Kg5
e4
82. Kg4+
Kd4
83. Rh7
e3
Romanishin, Oleg M – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.