← Thư viện Romanishin, Oleg M – Petrosian, Tigran URS-ch44 · 1976 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ vua (E60)
Romanishin, Oleg M 2560 · Petrosian, Tigran 2635
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Kd4
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. Nf3
d6
6. 0—0
Nc6
7. Bf4
Ng4
8. h3
e5
9. Bg5
Nf6
10. Nc3
N:d4
11. N:d4
e:d4
12. Q:d4
h6
13. Bd2
Bf5
14. Qf4
c6
15. Rad1
Bc2
16. Rc1
g5
17. Qf3
Bg6
18. Rfd1
Re8
19. g4
Ne4
20. Be1
Re6
21. e3
Nc5
22. Bf1
a5
23. b3
Qe7
24. Qg2
f5
25. Ne2
f:g4
26. h:g4
Bb2
27. Rb1
B:b1
28. R:b1
Be5
29. Rd1
Rf8
30. Nd4
B:d4
31. R:d4
Re5
32. Qh3
Rf6
33. Rd1
Qf8
34. Bg2
Ne4
35. f3
Nc5
36. e4
Ne6
37. Qg3
Nf4
38. Bf1
Ng6
39. Be2
Re7
40. Bc3
Nf4
41. Bf1
b6
42. c5
b:c5
43. B:f6
Q:f6
44. Qe1
Qe5
45. Qd2
d5
46. Q:a5
Ne6
47. Bg2
d4
48. Qa8+
Kg7
49. Q:c6
Qg3
50. Qb5
Nf4
51. Qf1
h5
52. g:h5
g4
53. Rd2
Rf7
54. Kh1
N:h5
55. Qf2
g:f3
56. Bf1
Q:f2
57. R:f2
Ng3+
58. Kh2
N:e4
59. Rc2
Nc3
60. Kg3
f2
61. a4
Rb7
62. Kf4
R:b3
63. R:f2
Kf6
64. Rh2
N:a4
65. Rh6+
Kg7
66. Rc6
Rc3
67. Ke4
Rc1
68. Bd3
Nb2
69. Bb5
d3
70. Rd6
c4
71. Ke3
c3
72. Rd7+
Kf6
73. B:d3
N:d3
74. Kd4
Romanishin, Oleg M – Petrosian, Tigran — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.