← Thư viện Rozentalis, Eduardas – Karpov, Anatoly Bundesliga 9394 · 1994 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E54)
Rozentalis, Eduardas 2610 · Karpov, Anatoly 2740
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78. Qa3+
1. e4
c6
2. d4
d5
3. e:d5
c:d5
4. c4
Nf6
5. Nc3
e6
6. Nf3
Bb4
7. Bd3
0—0
8. 0—0
d:c4
9. B:c4
b6
10. Bg5
Bb7
11. Qe2
B:c3
12. b:c3
Nbd7
13. Bd3
Qc7
14. Rfc1
Rfe8
15. Bh4
Nh5
16. Bg3
N:g3
17. h:g3
Rac8
18. Bb5
Red8
19. a4
B:f3
20. Q:f3
Nf6
21. Ba6
Rb8
22. Qe2
Rd6
23. Qe5
Qd8
24. Rab1
g6
25. Be2
Rd5
26. Qe3
Rc8
27. Rb5
Rd7
28. Bf3
Ne8
29. Rb3
Nd6
30. Be2
Nc4
31. B:c4
R:c4
32. Ra1
Qc7
33. Raa3
Rd5
34. Rb5
R:a4
35. R:a4
R:b5
36. c4
Rb1+
37. Kh2
a5
38. d5
Qd7
39. d:e6
Q:a4
40. e:f7+
K:f7
41. Qf4+
Ke7
42. Qe4+
Kd7
43. Q:b1
Qc6
44. Qd3+
Kc7
45. f4
Qe6
46. Qb3
Qe2
47. Qa4
Qh5+
48. Kg1
Qc5+
49. Kh2
Qb4
50. Qc2
a4
51. g4
a3
52. f5
Qa5
53. Qe4
a2
54. Qe7+
Kc6
55. f6
a1=Q
56. Qe8+
Kc5
57. f7
Qf6
58. f8=Q+
Q:f8
59. Q:f8+
K:c4
60. Qf1+
Kd4
61. Qf4+
Kd5
62. Qf7+
Ke4
63. Q:h7
Qe5+
64. Kh3
Qd6
65. Qf7
Ke5
66. g3
Qe6
67. Qf8
g5
68. Qh8+
Qf6
69. Qe8+
Kd6
70. Qb8+
Kc5
71. Qc7+
Kd4
72. Qc2
Qh6+
73. Kg2
b5
74. Qd2+
Kc5
75. Qc3+
Kb6
76. Qe3+
Kb7
77. Qe7+
Ka6
78. Qa3+
Rozentalis, Eduardas – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.