← Thư viện Shirov,A – Karpov, Anatoly SuperGM · 2001 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B17)
Shirov,A 2718 · Karpov, Anatoly 2679
|◀ ◀ ▶ ▶| move 94. Kg4
1. e4
c6
2. d4
d5
3. Nc3
d:e4
4. N:e4
Nd7
5. Ng5
Ngf6
6. Bd3
e6
7. N1f3
Bd6
8. Qe2
h6
9. Ne4
N:e4
10. Q:e4
c5
11. Qg4
Qf6
12. c3
c:d4
13. c:d4
b6
14. 0—0
Bb7
15. Be3
h5
16. Qh3
B:f3
17. g:f3
Rd8
18. Rac1
g5
19. Be4
Ke7
20. Rfe1
Bf4
21. B:f4
Q:f4
22. d5
Ne5
23. d:e6
f5
24. Rc7+
Kd6
25. R:a7
f:e4
26. e7
N:f3+
27. Kf1
Rde8
28. Qd7+
Ke5
29. Rd1
Kf6
30. Qc6+
Kf7
31. Rd8
N:h2+
32. Ke1
Ng4
33. Q:b6
e3
34. Qb3+
Kg7
35. Qc3+
Qf6
36. f:e3
Q:c3+
37. b:c3
Ne5
38. Rd5
Kf6
39. e4
Nf3+
40. Kf2
g4
41. Kg3
Rh7
42. Rf5+
Kg6
43. Ra6+
Kg7
44. Ra7
Kg6
45. Ra6+
Kg7
46. Ra7
Rh6
47. Rd7
Re6
48. R:h5
R:e4
49. Rf5
Ne5
50. Rc7
Re1
51. a4
Nf7
52. a5
Nh6
53. Rf4
R8:e7
54. R:e7+
R:e7
55. a6
Re3+
56. Kg2
R:c3
57. Ra4
Rc8
58. a7
Ra8
59. Kg3
Kf6
60. Kf4
Ke7
61. Ra6
Nf7
62. K:g4
Kd7
63. Kf5
Nd6+
64. Kf4
Nb5
65. Ke5
Kc7
66. Kd5
Kb7
67. Ra1
N:a7
68. Rb1+
Kc7
69. Rc1+
Kb6
70. Rb1+
Nb5
71. Kc4
Rc8+
72. Kd5
Rc5+
73. Ke4
Kc6
74. Ra1
Nd6+
75. Kd4
Rd5+
76. Ke3
Kd7
77. Ra8
Ke6
78. Ra7
Kf5
79. Rc7
Re5+
80. Kd3
Rd5+
81. Ke3
Ne4
82. Rc4
Nc5
83. Rc3
Ke5
84. Ra3
Rd4
85. Rc3
Kd5
86. Ra3
Re4+
87. Kf3
Re8
88. Re3
Rf8+
89. Ke2
Kd4
90. Re7
Rf6
91. Re8
Ne6
92. Ra8
Nf4+
93. Kf3
Nd3+
94. Kg4
Shirov,A – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.