← Thư viện Smyslov, Vasily – Galliamova, Alisa Women-Veterans · 1992 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Catalan (E08)
Smyslov, Vasily 2530 · Galliamova, Alisa 2400
|◀ ◀ ▶ ▶| move 80... Rf1
1. Nf3
Nf6
2. d4
e6
3. c4
d5
4. g3
Bb4+
5. Bd2
Be7
6. Bg2
0—0
7. 0—0
Nbd7
8. Qc2
c6
9. Bf4
a5
10. Nbd2
Nh5
11. Be3
f5
12. Nb3
Bd6
13. Bg5
Ndf6
14. Ne5
h6
15. B:f6
N:f6
16. e3
B:e5
17. d:e5
Ng4
18. c:d5
e:d5
19. Qc3
a4
20. Nc1
Re8
21. f4
Qa5
22. Re1
Q:c3
23. b:c3
h5
24. h3
Nh6
25. Nd3
Nf7
26. Bf3
g6
27. Kf2
Be6
28. Nc5
Bc8
29. Rab1
Re7
30. Rb6
Ra5
31. Nd3
Nd8
32. Reb1
Ne6
33. Ke2
Nc7
34. Kd2
Kf8
35. Be2
Ke8
36. Nf2
Kd8
37. R6b2
Ne6
38. Nd3
Nc7
39. Rg1
Rh7
40. Rg2
Ne6
41. Rb1
Nf8
42. a3
Kc7
43. Rh1
Nd7
44. Rgg1
Nb6
45. Nb2
Be6
46. g4
h:g4
47. h:g4
R:h1
48. R:h1
f:g4
49. Rg1
Bf5
50. B:g4
Rb5
51. B:f5
g:f5
52. Rg7+
Kc8
53. Kc2
Nc4
54. N:c4
d:c4
55. Rf7
Rb3
56. R:f5
R:a3
57. e6
Kd8
58. Rf7
Ra2+
59. Kb1
Re2
60. R:b7
R:e3
61. f5
Re5
62. Rf7
Ke8
63. Ka2
Re3
64. Kb2
c5
65. Rh7
Re5
66. Rh5
Re3
67. Rh4
Rf3
68. Rh8+
Ke7
69. Rh7+
Ke8
70. Rf7
Re3
71. Rg7
Re5
72. Rg5
Re3
73. Ka3
R:c3+
74. K:a4
Re3
75. Kb5
c3
76. Rg2
Rf3
77. K:c5
R:f5+
78. Kd6
Rf3
79. Rg8+
Rf8
80. Rg3
Rf1
Smyslov, Vasily – Galliamova, Alisa — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.