← Thư viện Smyslov, Vasily – Huebner, Robert Candidats qf3 · 1983 · Kết quả 1/2-1/2 · Nimzo-Ấn Độ (E39)
Smyslov, Vasily 2595 · Huebner, Robert 2625
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Qe3
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
c5
5. d:c5
0—0
6. a3
B:c5
7. Nf3
b6
8. Bf4
Bb7
9. Rd1
d5
10. c:d5
e:d5
11. e3
Re8
12. Be2
Nbd7
13. b4
Bf8
14. 0—0
a6
15. Qb3
b5
16. Nd4
Rc8
17. Bf3
Ne5
18. B:e5
R:e5
19. Nde2
Rc4
20. Rd3
Qa8
21. Rfd1
Ne4
22. h3
Bc6
23. Rd4
R:d4
24. R:d4
a5
25. Rd1
a:b4
26. a:b4
Qb7
27. Nd4
Be8
28. Be2
N:c3
29. Q:c3
Rg5
30. Bf3
Qe7
31. Nc2
Bd7
32. h4
Rg6
33. B:d5
Be6
34. B:e6
Q:e6
35. Rd8
Qe7
36. Rb8
Qe4
37. Ne1
Rc6
38. Qd2
Q:h4
39. Nf3
Qe7
40. R:b5
Rc4
41. Ne5
R:b4
42. Nc6
R:b5
43. N:e7+
B:e7
44. Qd7
Rb1+
45. Kh2
Bf8
46. f4
h5
47. f5
Rb6
48. e4
g6
49. Qd8
Rd6
50. Qg5
Bg7
51. Qe7
Bf8
52. Qg5
Bg7
53. Qf4
Ra6
54. Qb8+
Bf8
55. Qb5
Rf6
56. Kh3
g:f5
57. e:f5
Rh6
58. g3
Rh7
59. Qe5
Rh6
60. Kh4
Rh7
61. Qb8
Rh6
62. Kg5
Rh7
63. Qe8
Kg7
64. Qd8
Kg8
65. Kf4
Rh6
66. Ke5
Kg7
67. Qg5+
Kh7
68. f6
Kh8
69. Ke4
Kh7
70. Kd5
Kh8
71. Qe5
Kg8
72. Ke4
Rg6
73. Kf5
Rg4
74. Qe3
Smyslov, Vasily – Huebner, Robert — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.