← Thư viện Smyslov, Vasily – Large, Peter G Lloyds Bank op · 1989 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D35)
Smyslov, Vasily 2570 · Large, Peter G 2340
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Rd2
1. Nf3
Nf6
2. d4
d5
3. c4
e6
4. Nc3
Be7
5. c:d5
e:d5
6. Bf4
0—0
7. Qc2
c5
8. e3
c:d4
9. N:d4
Nc6
10. Rd1
N:d4
11. R:d4
Be6
12. Be2
Rc8
13. Bf3
Qa5
14. Ra4
Qb6
15. Be5
Ne4
16. 0—0
N:c3
17. b:c3
a6
18. Rd1
Rfd8
19. Rad4
Bc5
20. Rh4
h6
21. Qd2
Bd6
22. B:d6
R:d6
23. Rb4
Qc7
24. c4
a5
25. Rb5
Q:c4
26. R:a5
b6
27. Ra7
Bg4
28. B:g4
Q:g4
29. h3
Qe4
30. Qd4
Qc2
31. Rf1
Qf5
32. Qa4
Kh7
33. Re7
Rg6
34. Kh1
Qg5
35. Qg4
Q:e7
36. Q:c8
Qe4
37. Rg1
Rf6
38. Rf1
Qc4
39. Q:c4
d:c4
40. f4
b5
41. Rb1
Rb6
42. a3
Kg6
43. e4
Kf6
44. Kg1
Ke6
45. Rd1
f5
46. e5
Ra6
47. Rb1
Ra5
48. Kf2
g5
49. g3
g:f4
50. g:f4
R:a3
51. R:b5
R:h3
52. Rc5
c3
53. Kg2
Rd3
54. Kf2
h5
55. Kg2
h4
56. Kh2
Rf3
57. Kg2
R:f4
58. R:c3
K:e5
59. Ra3
Rg4+
60. Kf2
Kf4
61. Ra4+
Kg5
62. Ra8
h3
63. Rb8
Rh4
64. Kg1
Re4
65. Kh2
Re3
66. Rg8+
Kf4
67. Ra8
Ke4
68. Ra4+
Ke5
69. Ra5+
Kf6
70. Ra8
f4
71. Ra5
Re5
72. Ra6+
Kf5
73. K:h3
Re2
74. Ra4
Rd2
Smyslov, Vasily – Large, Peter G — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.