← Thư viện So, Wesley – Stremavicius,T FIDE World Cup 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C17)
So, Wesley 2764 · Stremavicius,T 2544
|◀ ◀ ▶ ▶| move 107... K:f7
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
Bb4
4. e5
c5
5. a3
Ba5
6. Qg4
Ne7
7. d:c5
B:c3+
8. b:c3
0—0
9. Bd3
Nd7
10. Nf3
Nf5
11. 0—0
N:c5
12. Qh5
N:d3
13. c:d3
b6
14. Re1
Qc7
15. Bd2
Bd7
16. Rab1
a5
17. Ng5
h6
18. Nf3
f6
19. e:f6
R:f6
20. Ne5
b5
21. c4
Be8
22. Qg4
h5
23. Qh3
b:c4
24. d:c4
d:c4
25. Bg5
Rf8
26. Rbc1
Rc8
27. R:c4
Qb7
28. Rce4
Qd5
29. Nf3
Bf7
30. Bd2
Rc2
31. Re5
Qa2
32. B:a5
Q:a3
33. Ng5
Q:h3
34. N:h3
Rb8
35. Ng5
Nd4
36. h4
Nc6
37. N:f7
K:f7
38. R:h5
Rbb2
39. Rf1
Nd4
40. Rg5
Ne2+
41. Kh2
Nf4
42. Rd1
Nd5
43. Rd3
Ra2
44. Be1
Ra4
45. f3
Raa2
46. Rb3
g6
47. h5
g:h5
48. Rb7+
Rc7
49. Rb8
Rcc2
50. Rb7+
Rc7
51. Rb8
Rcc2
52. Rbg8
Ke7
53. R8g7+
Kd6
54. Bg3+
Kc6
55. Be5
Ne3
56. Rc7+
Kd5
57. Bb2+
Kd6
58. Be5+
Kd5
59. Bf4+
Nf5
60. R:c2
R:c2
61. R:h5
Rc4
62. Bg3
Rc2
63. Bf4
Rc4
64. Bg3
Rc2
65. Rg5
Kc6
66. Kh3
Re2
67. Bh2
Kd7
68. Rg4
Ke7
69. Ra4
e5
70. Bg1
Kf6
71. g4
Ng7
72. Ra3
Ne6
73. Be3
Kg6
74. Kg3
Kf6
75. Rb3
Kg6
76. Bc1
Nc5
77. Rc3
Ne6
78. Rb3
Nc5
79. Rb6+
Kf7
80. g5
Nd3
81. g6+
Kg7
82. Bg5
Re1
83. Kg4
Rf1
84. Bd2
Rf2
85. Bc3
Kh6
86. Rd6
Rg2+
87. Kh4
Nc5
88. Bd2+
Kg7
89. Bg5
Nb3
90. f4
Nc5
91. Kh5
Rh2+
92. Kg4
e:f4
93. B:f4
Rg2+
94. Kh5
Kf8
95. Kh6
Ke7
96. Rd5
Ne6
97. Rf5
Ke8
98. Rf6
Ke7
99. Rf7+
Kd8
100. Be5
Ke8
101. Bd6
Kd8
102. Re7
Rh2+
103. B:h2
K:e7
104. Be5
Kf8
105. Kh7
Ng5+
106. Kh8
Nf7+
107. g:f7
K:f7
So, Wesley – Stremavicius,T — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.