← Thư viện Svane,Frederik – Kramnik, Vladimir CrunchLab Masters Div 2 W · 2024 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C11)
Svane,Frederik 2636 · Kramnik, Vladimir 2753
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... K:f1
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
Nf6
4. e5
Nfd7
5. f4
c5
6. Nf3
Nc6
7. Be3
c:d4
8. N:d4
Bc5
9. Qd2
B:d4
10. B:d4
N:d4
11. Q:d4
Qb6
12. Q:b6
N:b6
13. Nb5
Ke7
14. Bd3
Bd7
15. Nd4
Na4
16. b3
Nc5
17. Kd2
Rac8
18. a4
a5
19. Rhf1
g6
20. Rae1
h5
21. g3
Rc7
22. Re3
Rd8
23. Rf2
Bc6
24. Ke1
Bd7
25. h3
Rh8
26. Kd2
b6
27. Rf1
Rcc8
28. Rf2
Rcg8
29. Kc3
Rc8
30. Kb2
Rc7
31. Rf1
Rcc8
32. Rf2
Rc7
33. Rg2
Rcc8
34. Be2
Rc7
35. Bd3
Rhc8
36. g4
h:g4
37. h:g4
Rh8
38. Bb5
Rh4
39. Be2
Rc8
40. Bd3
Rh1
41. f5
g:f5
42. g:f5
N:d3+
43. R:d3
e:f5
44. Rf2
Re1
45. Nf3
Re4
46. R:d5
Be6
47. Rdd2
Rc5
48. Rd3
f4
49. c4
Re3
50. Kc3
Bf5
51. R:e3
f:e3
52. Re2
Bg4
53. R:e3
B:f3
54. R:f3
R:e5
55. Rh3
Re6
56. b4
a:b4+
57. K:b4
f5
58. Kb5
f4
59. Rf3
Re4
60. K:b6
R:c4
61. a5
Kd6
62. Rd3+
Ke5
63. a6
Ra4
64. a7
Ke4
65. Rc3
R:a7
66. K:a7
f3
67. Kb6
f2
68. Rc1
Kf3
69. Kc5
Kg2
70. Kd4
f1=Q
71. R:f1
K:f1
Svane,Frederik – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.