← Thư viện Svidler, Peter – Anand, Viswanathan GMA · 2004 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C83)
Svidler, Peter 2747 · Anand, Viswanathan 2766
|◀ ◀ ▶ ▶| move 80... Qc1+
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
N:e4
6. d4
b5
7. Bb3
d5
8. d:e5
Be6
9. Nbd2
Be7
10. c3
Qd7
11. Re1
Nc5
12. Bc2
Bf5
13. B:f5
Q:f5
14. Nb3
Rd8
15. N:c5
B:c5
16. Be3
Be7
17. Nd4
N:d4
18. c:d4
c5
19. d:c5
d4
20. B:d4
0—0
21. c6
Rd5
22. Rc1
Rc8
23. g3
Qe6
24. Qd3
R:c6
25. R:c6
Q:c6
26. Qe4
g6
27. Bc3
Qe6
28. Kg2
h5
29. h3
Rd8
30. a3
Rc8
31. Re3
Rc4
32. Qa8+
Rc8
33. Qb7
Rd8
34. Ba5
Re8
35. Rd3
Kf8
36. Rd7
Q:e5
37. R:e7
R:e7
38. Bb4
Qe6
39. B:e7+
Q:e7
40. Q:a6
Qe4+
41. Kh2
Qd4
42. Qc8+
Ke7
43. Qb7+
Ke6
44. Qc6+
Ke7
45. Qc2
h4
46. g4
Qe5+
47. Kg2
Qd5+
48. Kg1
Qe5
49. Qd2
Kf8
50. Qc3
Qg5
51. Qe3
Qd5
52. Kf1
Qd1+
53. Kg2
Qd5+
54. Qf3
Qa2
55. Qb7
Qc4
56. Qa8+
Kg7
57. Qf3
Qa2
58. Qc3+
Kg8
59. Kf3
Qd5+
60. Ke2
Qe4+
61. Kd2
Qd5+
62. Kc2
Qg2
63. Qe3
Qc6+
64. Kd2
Qd5+
65. Kc2
Qc6+
66. Kb1
Qd5
67. f4
Qg2
68. Ka2
Qg3
69. Qb3
Kf8
70. f5
g:f5
71. g:f5
Qe5
72. f6
Kg8
73. Qf3
Kh7
74. Qg4
Qd5+
75. Kb1
Qh1+
76. Kc2
Qc6+
77. Kd2
Q:f6
78. Qh5+
Kg7
79. Q:b5
Qf4+
80. Kc3
Qc1+
Svidler, Peter – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.