← Thư viện Svidler, Peter – Grischuk, Alexander FIDE Steinitz Mem Open · 2020 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc bất quy tắc (A07)
Svidler, Peter 2723 · Grischuk, Alexander 2777
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. Kd6
1. Nf3
d5
2. g3
Nc6
3. d4
Bg4
4. Bg2
e6
5. 0—0
Bd6
6. Nbd2
Nf6
7. c4
0—0
8. b3
Nb8
9. h3
Bh5
10. g4
Bg6
11. Nh4
c6
12. N:g6
h:g6
13. e3
Nbd7
14. g5
Nh5
15. Qg4
f5
16. g:f6
Q:f6
17. f4
Qf5
18. Nf3
Ndf6
19. Q:f5
g:f5
20. Ng5
Rfe8
21. Kf2
a5
22. a3
c5
23. Bb2
a4
24. d:c5
B:c5
25. B:f6
N:f6
26. b4
Ba7
27. c5
b6
28. c:b6
B:b6
29. Rac1
Rac8
30. Ke2
Kf8
31. N:e6+
Kf7
32. Nc5
d4
33. Kd3
R:e3+
34. K:d4
R:a3
35. Kc4
Rg3
36. Bb7
Rc7
37. Ba8
R:h3
38. Kb5
B:c5
39. R:c5
Ra7
40. Bc6
a3
41. R:f5
a2
42. Ra1
Rc3
43. Rc5
Rb3
44. Rc2
Rba3
45. Kb6
R7a6+
46. Kc5
Ke6
47. b5
R6a5
48. Re2+
Kf5
49. Kd6
Rd3+
50. Kc7
Rc3
51. Kb6
Rca3
52. Kc7
Rc3
53. b6
Rac5
54. Re5+
R:e5
55. f:e5
Nd5+
56. Kb7
Nb4
57. Be8
Ra3
58. Kc8
Nc2
59. Rf1+
Kg5
60. b7
Rc3+
61. Kd8
Rb3
62. Bc6
a1=Q
63. R:a1
N:a1
64. e6
Nc2
65. e7
Rd3+
66. Kc7
Re3
67. e8=Q
R:e8
68. B:e8
Nb4
69. Bb5
Nd5+
70. Kd6
Svidler, Peter – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.