← Thư viện Svidler, Peter – Hracek,Z 12th ch-EUR · 2011 · Kết quả 1-0 · Ván cờ Nga (C45)
Svidler, Peter 2730 · Hracek,Z 2631
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. c7
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. d4
e:d4
4. N:d4
Nf6
5. N:c6
b:c6
6. e5
Qe7
7. Qe2
Nd5
8. c4
Ba6
9. Nd2
g6
10. Nf3
Qb4+
11. Kd1
Rb8
12. Qc2
Ne7
13. b3
Bg7
14. Bd2
Qb6
15. c5
Qb7
16. B:a6
Q:a6
17. Re1
0—0
18. Qc4
Qb7
19. Rc1
Nd5
20. Ke2
Rfe8
21. Kf1
Qb5
22. g3
a5
23. Q:b5
R:b5
24. Re4
Ra8
25. Ne1
a4
26. R:a4
R:a4
27. b:a4
Rb2
28. Rc2
Rb1
29. f4
f6
30. e:f6
B:f6
31. Ke2
Kf7
32. Nd3
Ke7
33. Rc1
Rb8
34. a5
Kd8
35. g4
Ne7
36. Bb4
Nd5
37. a3
Ke7
38. Kf3
Rf8
39. Re1+
Kf7
40. Bd2
Ra8
41. Bb4
Ne7
42. h4
Rh8
43. f5
g:f5
44. g5
Bg7
45. h5
Rb8
46. Kf4
Rb5
47. Ne5+
B:e5+
48. R:e5
Rb8
49. Re1
Ra8
50. Rh1
Kg8
51. Ke5
Kg7
52. Rh2
Re8
53. Rd2
Rd8
54. Rd3
Kf7
55. Bd2
Kg7
56. g6
Nd5
57. h6+
K:g6
58. Rg3+
Kh5
59. Rg5+
Kh4
60. Rg7
f4
61. a6
Re8+
62. Kd4
Ra8
63. R:h7
Kg5
64. a4
R:a6
65. a5
Ra8
66. R:d7
K:h6
67. R:d5
c:d5
68. B:f4+
Kg6
69. B:c7
Kf6
70. K:d5
Ke7
71. Kc6
Ke6
72. Bb6
Rc8+
73. Kb7
Rg8
74. c6
Kd6
75. c7
Svidler, Peter – Hracek,Z — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.