← Thư viện Svidler, Peter – Kamsky, Gata World Cup · 2007 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc Ruy Lopez (C76)
Svidler, Peter 2732 · Kamsky, Gata 2714
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Kh3
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
d6
5. c3
Bd7
6. d4
g6
7. 0—0
Bg7
8. d5
Nce7
9. c4
Nf6
10. B:d7+
Q:d7
11. Nc3
0—0
12. c5
Nh5
13. c:d6
c:d6
14. Be3
Rac8
15. Na4
Qb5
16. Nb6
Rcd8
17. Rc1
Nc8
18. a4
Qe8
19. Qb3
N:b6
20. B:b6
Rd7
21. Rc4
Bh6
22. Be3
B:e3
23. Q:e3
f5
24. Ng5
Nf4
25. g3
h6
26. Nf3
f:e4
27. Q:e4
Nh5
28. Nd2
Qf7
29. Qd3
Nf6
30. f4
Kg7
31. f:e5
d:e5
32. d6
Qe6
33. Rc7
Rff7
34. Ne4
R:c7
35. d:c7
Qb6+
36. Kg2
Q:c7
37. Nc3
Qc6+
38. Kg1
Qb6+
39. Kh1
Q:b2
40. Qc4
Qb6
41. Ne4
a5
42. Nc5
Qc6+
43. Kg1
Re7
44. Qb5
e4
45. Q:c6
b:c6
46. Rc1
Nd5
47. Kf2
Kf6
48. Nb3
Rb7
49. N:a5
Rb2+
50. Ke1
Nb4
51. Rc3
R:h2
52. N:c6
Nd3+
53. Kd1
Ra2
54. a5
h5
55. Rc2
Ra3
56. Kd2
Ne5
57. N:e5
K:e5
58. Rc5+
Kd4
59. Rg5
Ra2+
60. Kd1
Kd3
61. Rd5+
Ke3
62. Rg5
Kf2
63. R:g6
R:a5
64. Rf6+
K:g3
65. Ke2
Rg5
66. Rf1
h4
67. Ke3
h3
68. Rg1+
Kh4
69. Rh1
Rg2
70. K:e4
h2
71. Kf3
Kh3
Svidler, Peter – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.