← Thư viện Svidler, Peter – Kramnik, Vladimir Play for Russia Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc bất quy tắc (A07)
Svidler, Peter 2723 · Kramnik, Vladimir 2753
|◀ ◀ ▶ ▶| move 83. Re8
1. Nf3
d5
2. g3
g6
3. Bg2
Bg7
4. 0—0
e5
5. d3
Ne7
6. e4
0—0
7. e:d5
N:d5
8. Re1
Nc6
9. Nc3
N:c3
10. b:c3
Be6
11. a4
Qd7
12. Be3
Rad8
13. Ng5
Bg4
14. Qb1
b6
15. h3
Bf5
16. g4
Be6
17. N:e6
Q:e6
18. Qb3
Qd6
19. Rad1
Na5
20. Qb5
c6
21. Qa6
Rd7
22. c4
c5
23. Qb5
Rc7
24. Bd5
Nc6
25. c3
Ne7
26. Bg2
f5
27. d4
e:d4
28. c:d4
B:d4
29. B:d4
c:d4
30. Qe5
Q:e5
31. R:e5
f:g4
32. h:g4
Rf4
33. g5
Kf8
34. a5
Rf5
35. a:b6
a:b6
36. R:f5+
N:f5
37. Bf1
Ke7
38. Bd3
Nd6
39. Kg2
Rc5
40. f4
N:c4
41. Rh1
Ne3+
42. Kf3
Nf5
43. R:h7+
Ke6
44. Rb7
Rc6
45. Bb5
Rc3+
46. Kf2
Nd6
47. R:b6
Kd5
48. Be2
Ne4+
49. Kg2
d3
50. B:d3
R:d3
51. R:g6
Kd4
52. Re6
Ke3
53. g6
K:f4
54. g7
Rg3+
55. Kf1
R:g7
56. Re8
Kf3
57. Rf8+
Ke3
58. Re8
Rg6
59. Re7
Rg5
60. Re8
Rg7
61. Re6
Kf3
62. Re8
Rf7
63. Ke1
Rb7
64. Rf8+
Ke3
65. Kf1
Rb2
66. Kg1
Rc2
67. Re8
Kf3
68. Rf8+
Ke3
69. Re8
Rc6
70. Kg2
Rg6+
71. Kf1
Kf3
72. Rf8+
Nf6
73. Ke1
Ke3
74. Kd1
Kd3
75. Rd8+
Ke3
76. Kc2
Ne4
77. Re8
Rc6+
78. Kb3
Rc7
79. Kb4
Kd3
80. Rd8+
Ke3
81. Re8
Kd3
82. Rd8+
Ke3
83. Re8
Svidler, Peter – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.