← Thư viện Svidler, Peter – Nakamura, Hikaru Skilling Open Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Ván cờ Ý (C53)
Svidler, Peter 2723 · Nakamura, Hikaru 2736
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. K:f3
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bc4
Bc5
4. c3
Nf6
5. d3
d6
6. 0—0
h6
7. Re1
0—0
8. h3
a5
9. Nbd2
Bb6
10. b3
Ne7
11. d4
Ng6
12. Bf1
c6
13. Nc4
Bc7
14. Ba3
Re8
15. d:e5
d:e5
16. Nd6
B:d6
17. Q:d6
Be6
18. N:e5
N:e5
19. Q:e5
Bc4
20. Q:e8+
Q:e8
21. B:c4
a4
22. Bd6
b5
23. Bd3
Qe6
24. e5
Nd5
25. c4
Nf4
26. Bf1
g5
27. c:b5
c:b5
28. Rad1
a:b3
29. a:b3
Q:b3
30. Rb1
Qc2
31. R:b5
Ne6
32. Rb8+
R:b8
33. B:b8
Qd2
34. Rb1
Qc2
35. Re1
h5
36. Ba7
Qc3
37. Re4
Qa1
38. Be3
h4
39. B:g5
N:g5
40. Rg4
Q:e5
41. f4
Qe3+
42. Kh2
f6
43. f:g5
f5
44. R:h4
Qf2
45. Rc4
Q:f1
46. Rc3
Qf4+
47. Kh1
Kg7
48. Rf3
Qc1+
49. Kh2
Kg6
50. Rb3
Qd1
51. Rf3
Qd4
52. Kh1
Qa1+
53. Kh2
Qd1
54. Rf2
Qd6+
55. Kh1
Qc7
56. Rf3
Qe5
57. Kg1
K:g5
58. Kh1
Kf6
59. Kg1
Ke6
60. Kh1
Kd5
61. Kg1
Ke4
62. Kh1
Qa1+
63. Kh2
Qd1
64. Rc3
Qd6+
65. Kh1
f4
66. Rf3
Qd1+
67. Kh2
Q:f3
68. g:f3+
K:f3
69. h4
Kg4
70. Kg2
K:h4
71. Kf3
Kg5
72. Kf2
f3
73. K:f3
Svidler, Peter – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.