← Thư viện Svidler, Peter – Rublevsky,S 6th Karpov · 2005 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Sicilia (B43)
Svidler, Peter 2735 · Rublevsky,S 2650
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70. Kc3
1. e4
c5
2. Nf3
e6
3. d4
c:d4
4. N:d4
a6
5. Nc3
Qc7
6. Bd3
Nf6
7. Qe2
Bd6
8. Nf3
Nc6
9. 0—0
b6
10. h3
Bb7
11. Bd2
Ne5
12. N:e5
B:e5
13. f4
Bd4+
14. Kh1
d6
15. Nd1
Nd7
16. c3
Bf6
17. Nf2
0—0
18. Ng4
Be7
19. f5
Kh8
20. f:e6
f:e6
21. R:f8+
B:f8
22. Rf1
Nc5
23. Bc2
Qc6
24. Qf2
Be7
25. Bg5
Qe8
26. B:e7
Q:e7
27. e5
d5
28. B:h7
K:h7
29. Nf6+
g:f6
30. Qh4+
Kg8
31. e:f6
Qh7
32. f7+
Q:f7
33. R:f7
K:f7
34. Qh7+
Ke8
35. h4
d4
36. c:d4
Nd7
37. h5
Bd5
38. h6
Nf8
39. Qg7
Be4
40. Qe5
Bh7
41. Qc7
Rd8
42. Q:b6
Bd3
43. a4
Rd5
44. Kg1
Kf7
45. Qc7+
Nd7
46. Qg3
Bg6
47. b4
Nf6
48. Qc7+
Rd7
49. Qf4
Bf5
50. g4
N:g4
51. Qg5
N:h6
52. Q:h6
R:d4
53. Qe3
R:b4
54. Qa7+
Kf6
55. Q:a6
Be4
56. Kf2
Bd5
57. a5
Rb2+
58. Ke3
Ra2
59. Kd4
Ra4+
60. Kc5
Ra2
61. Kd6
Kf5
62. Qd3+
Kf4
63. a6
Kg4
64. Ke5
Kh4
65. a7
Kg4
66. Qb1
Re2+
67. Kd4
Bf3
68. Qg6+
Kh3
69. Qd3
e5+
70. Kc3
Svidler, Peter – Rublevsky,S — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.