← Thư viện Svidler, Peter – Topalov, Veselin Eurotel Trophy · 2002 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Sicilia (B30)
Svidler, Peter 2688 · Topalov, Veselin 2745
|◀ ◀ ▶ ▶| move 94... Qh4
1. e4
c5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
d6
4. 0—0
Bd7
5. c3
a6
6. B:c6
B:c6
7. d4
B:e4
8. Re1
Nf6
9. Bg5
Bd5
10. Nbd2
e6
11. c4
B:f3
12. Q:f3
c:d4
13. Q:b7
Be7
14. Qc6+
Nd7
15. B:e7
K:e7
16. Nf3
Qb6
17. Q:b6
N:b6
18. b3
Rhc8
19. N:d4
d5
20. c:d5
N:d5
21. Nf5+
Kf6
22. Ne3
N:e3
23. R:e3
Rc2
24. b4
Rd8
25. g3
g5
26. h3
Rdd2
27. Rf3+
Kg6
28. a3
h5
29. Re1
Rd4
30. Rfe3
Ra2
31. R1e2
Rd1+
32. Kg2
Raa1
33. g4
Rh1
34. f3
h4
35. Rb3
Rag1+
36. Kf2
Rg3
37. a4
Rh2+
38. Kf1
Rh:h3
39. Rf2
Rh1+
40. Ke2
h3
41. b5
a:b5
42. a:b5
h2
43. b6
Re1+
44. K:e1
h1=Q+
45. Rf1
Rg1
46. R:g1
Q:g1+
47. Kd2
Qh2+
48. Kc1
Qf4+
49. Kc2
Qb8
50. b7
Kf6
51. Kd3
Ke5
52. Ke3
Kd5
53. Rb1
Kc6
54. Rc1+
Kd7
55. Rb1
Kc7
56. Rc1+
Kd6
57. Rd1+
Ke7
58. Rb1
f5
59. g:f5
e:f5
60. Ke2
Kd6
61. Rd1+
Ke5
62. Rb1
Kf4
63. Rb3
Kg3
64. Kf1
f4
65. Ke2
g4
66. f:g4+
K:g4
67. Rb6
Qe5+
68. Kf1
Qb8
69. Rb3
f3
70. Rb6
Kg3
71. Rg6+
Kf4
72. Rb6
Ke4
73. Rb4+
Ke3
74. Rb3+
Ke4
75. Rb4+
Kd5
76. Rb3
Kc4
77. R:f3
Q:b7
78. Kf2
Kd4
79. Re3
Qf7+
80. Rf3
Qa2+
81. Kg3
Ke4
82. Rf4+
Ke5
83. Rf3
Qe2
84. Rf2
Qh5
85. Rf3
Qg5+
86. Kh2
Ke4
87. Rg3
Qh4+
88. Kg2
Qh5
89. Rg8
Ke3
90. Rg3+
Kf4
91. Rg7
Qd5+
92. Kh2
Kf3
93. Rg2
Qh5+
94. Kg1
Qh4
Svidler, Peter – Topalov, Veselin — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.