← Thư viện Tal, Mikhail – Kinnmark, Ove Nice olm fin-A · 1974 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D66)
Tal, Mikhail 2635 · Kinnmark, Ove 2400
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Rf3+
1. Nf3
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
d5
4. d4
Be7
5. Bg5
0—0
6. e3
Nbd7
7. Rc1
c6
8. Bd3
d:c4
9. B:c4
h6
10. Bh4
Nd5
11. Bg3
N:c3
12. b:c3
c5
13. 0—0
Qa5
14. Qe2
a6
15. d5
e:d5
16. B:d5
Nf6
17. c4
N:d5
18. c:d5
Bd7
19. Rfd1
Ba4
20. Re1
Rad8
21. e4
Bb5
22. Qc2
c4
23. Be5
Bb4
24. Re3
Rfe8
25. Qb2
Bf8
26. Bc3
Qa4
27. Qd2
Bd7
28. Rb1
b5
29. a3
Bc5
30. Nd4
Bd6
31. Ne2
Bg4
32. f3
Bd7
33. Bb4
Be5
34. f4
c3
35. R:c3
a5
36. f:e5
a:b4
37. Rg3
Kh7
38. a:b4
Qa7+
39. Kh1
R:e5
40. Nc3
Rc8
41. h3
Rc4
42. Rb2
Qb6
43. Qf2
Q:f2
44. R:f2
f5
45. e:f5
B:f5
46. Rb2
Bd7
47. Rd3
h5
48. Kg1
h4
49. d6
Rf4
50. Rb1
Rc4
51. Rb2
Re1+
52. Kf2
Re6
53. Re2
Rf6+
54. Ke1
Bf5
55. d7
B:d7
56. Ne4
Rf4
57. Ng5+
Kg6
58. Nf3
Bf5
59. Rd6+
Kh5
60. Kf2
Be4
61. Rd7
Kh6
62. Ke3
B:f3
63. g:f3
Rf6
64. Rg2
Rc3+
65. Kd4
Rf:f3
66. Rd:g7
Rcd3+
67. Ke4
Rfe3+
68. Kf4
Rf3+
69. Ke4
Rfe3+
70. Kf5
Rf3+
Tal, Mikhail – Kinnmark, Ove — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.