← Thư viện Tal, Mikhail – Liebert, Heinz DSV-Turnier · 1974 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Anh (A29)
Tal, Mikhail 2635 · Liebert, Heinz 2445
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. Qg4+
1. c4
e5
2. Nc3
Nf6
3. Nf3
Nc6
4. g3
Bb4
5. Bg2
0—0
6. 0—0
e4
7. Ng5
B:c3
8. d:c3
Re8
9. Nh3
Ne5
10. b3
Ng6
11. Qd4
h6
12. c5
b6
13. Nf4
b:c5
14. Q:c5
d6
15. Qc6
Bd7
16. Qc4
N:f4
17. B:f4
Qc8
18. Qd4
Bh3
19. c4
B:g2
20. K:g2
Re6
21. Rac1
c5
22. Qc3
Qc6
23. Kg1
Rae8
24. Rfd1
R8e7
25. Be3
Ng4
26. Rd5
N:e3
27. Q:e3
Re5
28. Rcd1
R:d5
29. R:d5
Re6
30. h4
Qc7
31. Qc3
Qb6
32. Rf5
a5
33. a3
Qc7
34. Kf1
Qb6
35. Ke1
Re7
36. Rf4
Re5
37. g4
Qd8
38. Qg3
g5
39. h:g5
h:g5
40. Rf5
R:f5
41. g:f5
Qf6
42. f4
e:f3
43. Q:f3
Kg7
44. Qa8
Qc3+
45. Kf2
Qd4+
46. Ke1
g4
47. Kf1
Qf4+
48. Kg2
Qe3
49. Kf1
Kf6
50. Q:a5
Kg5
51. Qd8+
f6
52. Qg8+
Kh4
53. Qd5
Qh3+
54. Kg1
Q:b3
55. Qd3
Qb2
56. Qe3
Kh5
57. Kg2
Qb1
58. Qe8+
Kg5
59. Qg6+
Kf4
60. Qh6+
Ke5
61. Qh2+
Kd4
62. Q:d6+
K:c4
63. Qa6+
Kc3
64. Q:f6+
Kd2
65. Qe5
Qb7+
66. Kg3
Qb3+
67. K:g4
c4
68. f6
c3
69. Qf4+
K:e2
70. f7
c2
71. f8=Q
Qe6+
72. Kg3
Qg6+
73. Qg4+
Tal, Mikhail – Liebert, Heinz — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.