← Thư viện Tal, Mikhail – Ljubojevic, Ljubomir Milan · 1975 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D47)
Tal, Mikhail 2645 · Ljubojevic, Ljubomir 2615
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76... Kc2
1. d4
d5
2. Nf3
Nf6
3. c4
e6
4. Nc3
c6
5. e3
Nbd7
6. Bd3
d:c4
7. B:c4
b5
8. Bd3
b4
9. Ne4
Bb7
10. N:f6+
N:f6
11. e4
Be7
12. Qe2
Qb6
13. 0—0
Rc8
14. Bg5
h6
15. Bh4
c5
16. Ne5
g5
17. Bg3
c:d4
18. Nc4
R:c4
19. B:c4
N:e4
20. Be5
0—0
21. Rad1
Rd8
22. Bd3
Nc5
23. Qh5
N:d3
24. R:d3
Qb5
25. Qe2
Ba6
26. Rfd1
Qd5
27. h4
B:d3
28. R:d3
f6
29. B:d4
e5
30. Rd2
Q:a2
31. Qe4
Bf8
32. Be3
R:d2
33. B:d2
a5
34. Qc6
Kf7
35. Be3
g:h4
36. Qd7+
Be7
37. Bc5
Qe6
38. Qa7
b3
39. B:e7
Q:e7
40. Q:a5
Qd7
41. Qb4
Qd1+
42. Kh2
h5
43. Qb7+
Kg6
44. Qe4+
Kg5
45. Qe3+
Kf5
46. Qh6
Ke6
47. Qf8
Qc2
48. Qg8+
Kd6
49. Qd8+
Kc5
50. Qe7+
Kc4
51. Q:f6
Q:b2
52. Qc6+
Kd3
53. Qd5+
Ke2
54. f4
Qc3
55. f:e5
b2
56. Qe4+
Kd2
57. Qf4+
Qe3
58. Qb4+
Kc2
59. Qc4+
Kd1
60. Qa4+
Kd2
61. Qb4+
Qc3
62. Qf4+
Kc2
63. Qf5+
Qd3
64. Qf2+
Kc3
65. Qc5+
Qc4
66. Qe3+
Kc2
67. Qf2+
Kb3
68. Qf3+
Ka2
69. Qa8+
Kb1
70. Qf3
Ka1
71. Qa3+
Qa2
72. Qc3
Qa4
73. Kh1
Ka2
74. Qd2
Qe4
75. Qa5+
Kb3
76. Qb5+
Kc2
Tal, Mikhail – Ljubojevic, Ljubomir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.